orgasme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lúc cực khoái: Khoảnh khắc đỉnh điểm của sự hưng phấn tình dục, thường đi kèm với những co thắt bắp không tự chủ cảm giác khoái cảm mãnh liệt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'orgasme est souvent décrit comme le point culminant du plaisir sexuel. (Lúc cực khoái thường được mô tảđỉnh điểm của khoái cảm tình dục.)
    • Ils ont atteint l'orgasme en même temps. (Họ đạt cực khoái cùng một lúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avoir un orgasme": đạt cực khoái.

    • Elle a eu un orgasme très intense. ( ấy đã có một cực khoái rất mãnh liệt.)
  • "être proche de l'orgasme": sắp đạt cực khoái.

    • Il était proche de l'orgasme. (Anh ấy đã sắp đạt cực khoái.)
Biến thể từ gần giống
  • Orgasmer (verbe pronominal, familier): đạt cực khoái.

    • Elle s'est orgasmée rapidement. ( ấy đã đạt cực khoái rất nhanh.)
  • Orgasmatique (adjectif): thuộc về cực khoái.

    • Une sensation orgasmatique. (Một cảm giác thuộc về cực khoái.)
Từ đồng nghĩa
  • Jouissance (n.f) : sự khoái cảm, sự thỏa mãn (có thể dùng trong ngữ cảnh tình dục hoặc nói chung).
  • Paroxysme (n.m) : cơn, cơn cao điểm (thường dùng trong y học hoặc nói về cảm xúc, có thể dùng ẩn dụ).
Các cụm từ liên quan
  • Orgasme multiple: cực khoái nhiều lần.

    • Elle est capable d'orgasmes multiples. ( ấy khả năng đạt cực khoái nhiều lần.)
  • Orgasme féminin/masculin: cực khoái nữ / cực khoái nam.

    • La recherche sur l'orgasme féminin a progressé. (Nghiên cứu về cực khoái nữ đã tiến bộ.)
Thành ngữ liên quan
  • "C'est l'orgasme !" (expression familière, hyperbolique): Thật tuyệt vời! / Thật đỉnh! (dùng để diễn tả niềm vui hoặc sự phấn khích tột độ về một điều đó không liên quan đến tình dục).
    • Quand il a marqué le but, c'était l'orgasme dans le stade ! (Khi anh ấy ghi bàn, cả sân vận động như nổ tung sung sướng!)
danh từ giống đực
  1. (sinh vật học; sinhhọc) lúc cực khoái (khi giao cấu)

Từ có nhắc đến "orgasme"