oriental stitch
/,ɔ:ri'entl'stitʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mũi khâu vắt: Một kỹ thuật thêu hoặc may trang trí có nguồn gốc từ phương Đông, thường tạo ra các đường chỉ chéo, phức tạp và mang tính nghệ thuật cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She used an oriental stitch to decorate the border of the handkerchief. (Cô ấy đã sử dụng mũi khâu vắt để trang trí viền chiếc khăn tay.)
- Learning the oriental stitch requires patience and precision. (Học mũi khâu vắt đòi hỏi sự kiên nhẫn và độ chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to work in oriental stitch": thêu/khâu bằng kỹ thuật mũi khâu vắt.
- The artisan worked in oriental stitch to create the intricate pattern. (Nghệ nhân đã thêu bằng kỹ thuật mũi khâu vắt để tạo ra họa tiết tinh xảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Embroidery stitch (n): mũi thêu nói chung.
- Decorative stitch (n): mũi khâu trang trí.
Từ đồng nghĩa
- Decorative embroidery stitch: mũi thêu trang trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ này.)