orientaliser

Học thuật
Thân thiện
orientaliser

L'artiste a choisi d'orientaliser le décor de sa pièce de théâtre.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đông phương hóa: Hành động làm cho một cái gì đó (như văn hóa, phong cách, tác phẩm nghệ thuật, quan điểm) mang đặc điểm, phong cách hoặc ảnh hưởng của phương Đông, đặc biệtcác nước châu Á.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Certains artistes du XIXe siècle cherchaient à orientaliser leurs peintures. (Một số nghệ sĩ thế kỷ 19 tìm cách Đông phương hóa các bức tranh của họ.)
    • Le chef a tenté d'orientaliser ce plat classique en y ajoutant des épices asiatiques. (Đầu bếp đã cố gắng Đông phương hóa món ăn cổ điển này bằng cách thêm các gia vị châu Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong phân tích văn hóa: Thuật ngữ này đôi khi được dùng trong các nghiên cứu hàn lâm để phân tích quá trình tiếp nhận biến đổi các yếu tố văn hóa phương Đông trong bối cảnh phương Tây.
    • Son travail consiste à analyser comment le cinéma européen a orientaliser certains récits. (Công việc của anh ấyphân tích cách điện ảnh châu Âu đã Đông phương hóa một số câu chuyện như thế nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Orientalisation (danh từ): Sự Đông phương hóa.

    • L'orientalisation de l'architecture était évidente dans ce quartier. (Sự Đông phương hóa của kiến trúcrõ ràng trong khu phố này.)
  • Orientaliste (danh từ/tính từ): (Người) theo chủ nghĩa Đông phương, nghiên cứu phương Đông.

    • C'est un écrivain orientaliste renommé. (Ông ấymột nhà văn theo chủ nghĩa Đông phương nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Imprégner d'orient: Thấm đẫm chất phương Đông.
  • Donner un caractère oriental: Mang lại đặc tính phương Đông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
orientaliser

L'artiste a choisi d'orientaliser le décor de sa pièce de théâtre.

ngoại động từ
  1. Đông phương hóa