orientaliste

Học thuật
Thân thiện
orientaliste

Un orientaliste peint un paysage de montagnes avec un temple asiatique.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà Đông phương học: Một học giả chuyên nghiên cứu về ngôn ngữ, văn hóa, lịch sử, nghệ thuật các khía cạnh khác của các quốc gia phương Đông (châu Á, Trung Đông).
    • Họa chuyên cảnh phương Đông: Một nghệ sĩ tạo hình (thường là họa ) chuyên vẽ hoặc mô tả các chủ đề, cảnh quan, con người đời sống của phương Đông trong tác phẩm của mình.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ce professeur est un orientaliste renommé. (Vị giáo sư nàymột nhà Đông phương học nổi tiếng.)
    • Les tableaux de cet orientaliste capturent la lumière du Maroc. (Những bức tranh của họa chuyên cảnh phương Đông này ghi lại ánh sáng của Maroc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "L'orientaliste" (danh từ giống đực): Dạng danh từ chỉ người nam.

    • L'orientaliste a publié une étude sur la calligraphie arabe. (Nhà Đông phương học đã xuất bản một nghiên cứu về thư phápRập.)
  • "L'orientaliste" (danh từ giống cái): Dạng danh từ chỉ người nữ.

    • Cette orientaliste est spécialiste de la philosophie indienne. (Nhà Đông phương học nữ nàychuyên gia về triết học Ấn Độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Orientalisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa Đông phương, trào lưu Đông phương học; một phong trào nghệ thuật học thuật châu Âu thế kỷ 18-19 tập trung vào miêu tả phương Đông.

    • L'orientalisme a influencé de nombreux artistes du XIXe siècle. (Chủ nghĩa Đông phương đã ảnh hưởng đến nhiều nghệ sĩ thế kỷ 19.)
  • Oriental (tính từ): (thuộc về) phương Đông.

    • Les tapis orientaux sont réputés. (Những tấm thảm phương Đông rất nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Spécialiste de l'Orient: Chuyên gia về phương Đông.
  • Chercheur en études orientales: Nhà nghiên cứu về các ngành Đông phương học.
orientaliste

Un orientaliste peint un paysage de montagnes avec un temple asiatique.

danh từ
  1. nhà Đông phương học
  2. họa chuyên cảnh phương Đông