orientalize
/,ɔ:ri'entəlaiz/
Học thuậtThân thiện
A gardener orientalizes a small backyard with a stone lantern and bamboo plants.
Định nghĩa
- Động từ:
- Đông phương hoá: Làm cho một cái gì đó mang đặc điểm, phong cách hoặc tính chất của phương Đông (thường chỉ các nền văn hóa châu Á). Hành động này có thể liên quan đến nghệ thuật, kiến trúc, văn hóa hoặc quan điểm.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The chef decided to orientalize the classic French dish by adding ginger and soy sauce. (Đầu bếp quyết định đông phương hoá món ăn Pháp cổ điển bằng cách thêm gừng và nước tương.)
- Some Western writers have been criticized for orientalizing Eastern cultures in their novels. (Một số nhà văn phương Tây đã bị chỉ trích vì đông phương hoá các nền văn hóa phương Đông trong tiểu thuyết của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong học thuật và phê bình văn hóa: Từ này thường được sử dụng trong các phân tích hậu thuộc địa để chỉ việc miêu tả hoặc thể hiện các xã hội phương Đông một cách kỳ lạ, tĩnh tại hoặc lạc hậu từ lăng kính của phương Tây, một khái niệm liên quan chặt chẽ đến "Chủ nghĩa Phương Đông" (Orientalism).
- The film was accused of orientalizing the region, presenting it as a mysterious and timeless land. (Bộ phim bị cáo buộc là đã đông phương hoá khu vực, miêu tả nó như một vùng đất bí ẩn và vượt thời gian.)
Biến thể và từ gần giống
Orientalization (danh từ): Sự đông phương hoá.
- The orientalization of Western fashion is evident in the popularity of kimono-style jackets. (Sự đông phương hoá trong thời trang phương Tây rõ ràng ở sự phổ biến của những chiếc áo khoác phong cách kimono.)
Oriental (tính từ): (Thuộc về) phương Đông.
- Orientalism (danh từ): Chủ nghĩa Phương Đông; một lĩnh vực học thuật nghiên cứu về các nền văn hóa phương Đông, hoặc (theo Edward Said) một cách thức mà phương Tây xây dựng và thể hiện hình ảnh về phương Đông.
Từ đồng nghĩa
- Easternize: Mang lại đặc điểm phương Đông (ít phổ biến hơn).
Lưu ý về cách dùng
- Từ "orientalize" và các từ liên quan như "Oriental" ngày càng ít được dùng trong bối cảnh mô tả con người hoặc nền văn hóa đương đại vì chúng có thể mang sắc thái cổ xưa, khái quát hóa hoặc phân biệt chủng tộc. Các thuật ngữ cụ thể hơn như "Asian" (châu Á) hoặc tên quốc gia cụ thể (ví dụ: Vietnamese, Chinese, Japanese) thường được ưa chuộng hơn.
- Khi được sử dụng, "orientalize" thường xuất hiện trong các phân tích phê bình về sự thể hiện văn hóa hoặc lịch sử.
A gardener orientalizes a small backyard with a stone lantern and bamboo plants.
động từ
- đông phương hoá