origanum

/'ɔrigən/ Cách viết khác : (origanum) /ɔ'rigənəm/
Học thuật
Thân thiện
origanum

The chef sprinkles fresh origanum over a simmering tomato sauce.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây kinh giới dại: Một loại cây thân thảo mùi thơm, thuộc chi Origanum, thường được sử dụng làm gia vị. Đây một thuật ngữ thực vật học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Oregano is a type of origanum. (Cây oregano một loại cây thuộc chi kinh giới dại.)
    • The chef grows origanum in her garden for cooking. (Đầu bếp trồng cây kinh giới dại trong vườn để nấu ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại thực vật: Từ "origanum" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học để chỉ toàn bộ chi thực vật, bao gồm nhiều loài như oregano marjoram.
    • The genus Origanum belongs to the mint family. (Chi Origanum thuộc họ Bạc hà.)
Biến thể từ gần giống
  • Oregano (n): Một loài cây phổ biến thuộc chi , được dùng làm gia vị (thường gọi là kinh giới cay hoặc oregano).
  • Marjoram (n): Một loài cây khác thuộc chi , hương vị nhẹ hơn (thường gọi là kinh giới ngọt).
Từ đồng nghĩa
  • Wild marjoram: Kinh giới dại (tên gọi khác cho một số loài trong chi này).
origanum

The chef sprinkles fresh origanum over a simmering tomato sauce.

danh từ
  1. (thực vật học) cây kinh giới dại