origanum
/'ɔrigən/ Cách viết khác : (origanum) /ɔ'rigənəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây kinh giới dại: Một loại cây thân thảo có mùi thơm, thuộc chi Origanum, thường được sử dụng làm gia vị. Đây là một thuật ngữ thực vật học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Oregano is a type of origanum. (Cây oregano là một loại cây thuộc chi kinh giới dại.)
- The chef grows origanum in her garden for cooking. (Đầu bếp trồng cây kinh giới dại trong vườn để nấu ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại thực vật: Từ "origanum" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học để chỉ toàn bộ chi thực vật, bao gồm nhiều loài như oregano và marjoram.
- The genus Origanum belongs to the mint family. (Chi Origanum thuộc họ Bạc hà.)
Biến thể và từ gần giống
- Oregano (n): Một loài cây phổ biến thuộc chi , được dùng làm gia vị (thường gọi là kinh giới cay hoặc oregano).
- Marjoram (n): Một loài cây khác thuộc chi , có hương vị nhẹ hơn (thường gọi là kinh giới ngọt).
Từ đồng nghĩa
- Wild marjoram: Kinh giới dại (tên gọi khác cho một số loài trong chi này).
danh từ
- (thực vật học) cây kinh giới dại