originality

/ə,ridʤi'næliti/
danh từ
  1. tính chất gốc, tính chất nguồn gốc, tính chất căn nguyên
  2. tính chất độc đáo; tính chất sáng tạo
  3. cái độc đáo
originality
A young artist paints a mural full of originality in a city park.