Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • tính chất gốc, tính chất nguồn gốc, tính chất căn nguyên
  • tính chất độc đáo; tính chất sáng tạo
  • cái độc đáo
Comments and discussion on the word "originality"