originality
/ə,ridʤi'næliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính độc đáo, tính sáng tạo: Phẩm chất của một ý tưởng, tác phẩm hoặc hành động mang tính mới mẻ, không sao chép từ những thứ đã có trước đó. Nó thể hiện khả năng suy nghĩ và hành động một cách độc lập, sáng tạo.
- Tính nguyên bản, tính gốc: Trạng thái ban đầu, chưa bị thay đổi hoặc sao chép từ một nguồn khác.
Ví dụ sử dụng
- (Tính độc đáo trong tác phẩm nghệ thuật của cô ấy đã gây ấn tượng với ban giám khảo.)
- (Chúng tôi đánh giá cao tính sáng tạo và những ý tưởng mới mẻ trong nhóm nghiên cứu của mình.)
- (Tính nguyên bản của bản thảo đã được các chuyên gia xác nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A lack of originality": Sự thiếu tính độc đáo, sự sao chép.
- The film was criticized for its lack of originality. (Bộ phim bị chỉ trích vì thiếu tính độc đáo.)
- "A stroke of originality": Một nét độc đáo, một ý tưởng sáng tạo bất ngờ.
- His solution to the problem was a true stroke of originality. (Giải pháp của anh ấy cho vấn đề thực sự là một nét độc đáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Original (adj): nguyên bản, độc đáo, sáng tạo.
- This is the original painting, not a copy. (Đây là bức tranh nguyên bản, không phải bản sao.)
- Original (n): nguyên bản, bản gốc.
- Keep the original of this document in a safe place. (Hãy giữ bản gốc của tài liệu này ở nơi an toàn.)
- Originate (v): bắt nguồn, khởi phát.
- This tradition originates from an ancient festival. (Truyền thống này bắt nguồn từ một lễ hội cổ xưa.)
Từ đồng nghĩa
- Creativity: Tính sáng tạo, khả năng tạo ra cái mới.
- Innovativeness: Tính đổi mới, sự tiên phong.
- Novelty: Tính mới lạ, sự mới mẻ.
- Uniqueness: Tính độc nhất, sự duy nhất.
Từ trái nghĩa
- Imitation: Sự bắt chước, sự mô phỏng.
- Derivativeness: Tính chất phái sinh, không có gốc gác riêng.
- Conventionality: Tính quy ước, sự theo lối mòn.
danh từ
- tính chất gốc, tính chất nguồn gốc, tính chất căn nguyên
- tính chất độc đáo; tính chất sáng tạo
- cái độc đáo