originalité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính độc đáo, nét độc đáo: Chất lượng của một cái gì đó mới mẻ, sáng tạo, không bắt chước, có phong cách riêng biệt và khác thường.
- Tính kỳ quặc, hành vi kỳ quặc: Một đặc điểm hoặc cách cư xử khác thường, lập dị, có thể gây ngạc nhiên hoặc khó hiểu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'originalité de son style pictural est reconnue. (Tính độc đáo trong phong cách hội họa của anh ấy được công nhận.)
- J'apprécie l'originalité de cette idée. (Tôi đánh giá cao nét độc đáo của ý tưởng này.)
- Son originalité vestimentaire surprend souvent. (Tính kỳ quặc trong cách ăn mặc của cô ấy thường gây ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire preuve d'originalité": Thể hiện sự độc đáo, tỏ ra có tính sáng tạo.
- Pour réussir dans ce domaine, il faut faire preuve d'originalité. (Để thành công trong lĩnh vực này, cần phải thể hiện sự độc đáo.)
"Manquer d'originalité": Thiếu tính độc đáo, không có gì mới mẻ.
- Ce film manque cruellement d'originalité. (Bộ phim này thiếu tính độc đáo một cách trầm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Original, originale (adj): Độc đáo, nguyên bản, kỳ quặc.
- Une pensée originale. (Một tư tưởng độc đáo.)
- Originalement (adv): Một cách độc đáo, ban đầu.
- Ce bâtiment a été originalement conçu comme un musée. (Tòa nhà này ban đầu được thiết kế như một bảo tàng.)
Từ đồng nghĩa
- Innovation (n.f): Sự đổi mới, sáng tạo.
- Créativité (n.f): Tính sáng tạo.
- Singularité (n.f): Tính kỳ lạ, độc nhất.
- Excentricité (n.f): Tính lập dị (thường chỉ hành vi).
Từ trái nghĩa
- Banalité (n.f): Tính tầm thường, nhàm chán.
- Conformisme (n.m): Chủ nghĩa theo đám đông, tính dập khuôn.
- Imitation (n.f): Sự bắt chước, mô phỏng.
Thành ngữ liên quan
"Tirer son originalité de...": Lấy nét độc đáo của mình từ...
- L'artiste tire son originalité de ses voyages. (Người nghệ sĩ lấy nét độc đáo của mình từ những chuyến du hành.)
"Pécher par excès d'originalité": Mắc lỗi vì quá độc đáo/kỳ quặc (đến mức khó hiểu hoặc không phù hợp).
- Son dernier roman pêche par excès d'originalité. (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của ông ta mắc lỗi vì quá độc đáo.)
danh từ giống cái
- tính độc đáo, nét độc đáo
- tính kỳ quặc, hành vi kỳ quặc