imitation

/,imi'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
imitation

L'enfant fait une imitation amusante du chant du coq.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự bắt chước, sự mô phỏng: Hành động sao chép cách cư xử, hành động, phong cách hoặc đặc điểm của một người hoặc vật nào đó.
    • Sự noi theo: Hành động làm theo một tấm gương, một nguyên tắc hoặc một hình mẫu đáng kính.
    • Tác phẩm mô phỏng: Một sản phẩm nghệ thuật hoặc văn học được tạo ra dựa trên phong cách hoặc ý tưởng của một tác phẩm hoặc tác giả khác.
    • Đồ giả: Một vật được làm ra để trông giống như một vật giá trị hoặc chất lượng cao hơn, thường với mục đích đánh lừa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'imitation est la plus sincère forme de flatterie. (Sự bắt chướchình thức nịnh nọt chân thành nhất.)
    • Ce tableau est une belle imitation des œuvres de Monet. (Bức tranh nàymột tác phẩm mô phỏng đẹp theo các tác phẩm của Monet.)
    • Il faut se méfier des imitations. (Cần phải cảnh giác với hàng giả.)
    • Son imitation du professeur est très drôle. (Sự bắt chước giáo viên của anh ấy rất hài hước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À l'imitation de": Theo mẫu của, theo kiểu của. Cụm từ này dùng để chỉ việc làmđó dựa trên một hình mẫu có sẵn.
    • Ce bâtiment a été construit à l'imitation du style roman. (Tòa nhà này được xây dựng theo kiểu kiến trúc Roman.)
Biến thể từ gần giống
  • Imiter (động từ): Bắt chước, mô phỏng.

    • L'enfant aime imiter les animaux. (Đứa trẻ thích bắt chước các con vật.)
  • Imitateur (danh từ): Người bắt chước.

    • C'est un excellent imitateur d'acteurs célèbres. (Anh ấymột người bắt chước các diễn viên nổi tiếng rất giỏi.)
  • Imitatif / Imitative (tính từ): tính chất bắt chước.

    • Un geste imitatif. (Một cử chỉtính bắt chước.)
Từ đồng nghĩa
  • Copie (danh từ giống cái): Bản sao.
  • Contrefaçon (danh từ giống cái): Hàng giả, sự làm giả (thường mang nghĩa tiêu cực, phạm pháp).
  • Reproduction (danh từ giống cái): Sự tái tạo, bản sao.
Thành ngữ liên quan
  • "Jouer l'imitation": Đóng vai người bắt chước, giả vờ.
    • Il ne faut pas jouer l'imitation, sois toi-même. (Đừng giả vờ, hãychính mình.)
imitation

L'enfant fait une imitation amusante du chant du coq.

danh từ giống cái
  1. sự bắt chước, sự mô phỏng
    • Avoir la manie de l'imitation
      thói hay bắt chước
  2. sự noi theo
    • L'imitation d'un maître
      sự noi theo thầy
  3. tác phẩm mô phỏng
  4. đồ giả
    • Reliure imitation cuir
      kiểu đóng (sách) giả da
    • à l'imitation de
      theo mẫu của, theo kiểu của

Từ trái nghĩa

Từ chứa "imitation"