originator
/ə'ridʤineitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người khởi xướng, người khởi đầu: Chỉ một cá nhân hoặc nhóm bắt đầu một ý tưởng, phong trào, tổ chức hoặc sự việc nào đó.
- Người sáng tạo, người tạo ra: Chỉ người đầu tiên phát minh, thiết kế hoặc tạo ra một thứ gì đó mới mẻ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is widely recognized as the originator of the modern environmental movement. (Ông ấy được công nhận rộng rãi là người khởi xướng phong trào môi trường hiện đại.)
- The originator of this theory presented it at the conference last year. (Người sáng tạo ra học thuyết này đã trình bày nó tại hội nghị năm ngoái.)
- As the originator of the project, she has the final say in all decisions. (Là người khởi đầu dự án, cô ấy có tiếng nói cuối cùng trong mọi quyết định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The original originator": Cụm này nhấn mạnh tính chất đầu tiên, nguyên bản của người sáng tạo, thường dùng để phân biệt với những người phát triển sau.
- We must credit the original originator of the idea, not just those who popularized it. (Chúng ta phải ghi công người sáng tạo nguyên thủy của ý tưởng, không chỉ những người phổ biến nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Originate (động từ): bắt nguồn, khởi đầu, phát sinh.
- This tradition originates from an ancient festival. (Truyền thống này bắt nguồn từ một lễ hội cổ xưa.)
- Origin (danh từ): nguồn gốc, xuất xứ.
- The origin of this word is Latin. (Nguồn gốc của từ này là tiếng Latinh.)
- Original (tính từ/danh từ): nguyên bản, độc đáo / bản gốc.
- She has a very original style of painting. (Cô ấy có một phong cách vẽ rất độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
- Founder: người sáng lập (thường dùng cho tổ chức, công ty).
- Creator: người sáng tạo, người tạo ra (thường dùng cho tác phẩm nghệ thuật, sản phẩm).
- Initiator: người khởi xướng.
- Pioneer: người tiên phong, người mở đường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "originator". Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ "originate".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "originator".)
danh từ
- người khởi đầu, người khởi thuỷ
- người tạo thành, người sáng tạo