mastermind

/'mɑ:stəmaind/
Học thuật
Thân thiện
mastermind

A chess mastermind contemplates their next move.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người trí tuệ bậc thầy, bộ óc đứng sau: Chỉ một người trí thông minh, tài năng hoặc sự sáng tạo xuất chúng, thường người lên kế hoạch điều khiển một hoạt động phức tạp hoặc bí mật.
    • Quân sư, người đạo diễn (nghĩa bóng): Người vạch ra chiến lược chỉ đạo việc thực hiện một kế hoạch nào đó.
  2. Ngoại động từ:

    • Vạch kế hoạch điều khiển, đạo diễn (nghĩa bóng): Hành động lên ý tưởng, lập kế hoạch chi tiết chỉ đạo việc thực hiện một dự án hoặc hoạt động phức tạp, thường một cách bí mật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He was the mastermind behind the company's successful marketing campaign. (Ông ấy bộ óc đứng sau chiến dịch marketing thành công của công ty.)
    • The police are still searching for the mastermind of the heist. (Cảnh sát vẫn đang truy tìm kẻ chủ mưu vụ cướp.)
  • Ngoại động từ:

    • She masterminded the entire charity event. ( ấy đã vạch kế hoạch điều hành toàn bộ sự kiện từ thiện.)
    • The general masterminded the surprise attack. (Vị tướng đã vạch kế hoạch chỉ huy cuộc tấn công bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The mastermind behind something": Cụm từ phổ biến để chỉ người chịu trách nhiệm chính về ý tưởng kế hoạch của một việc, thường mang sắc thái tích cực về tài năng hoặc tiêu cực về âm mưu.
    • She is widely recognized as the mastermind behind the innovative design. ( ấy được công nhận rộng rãi bộ óc đứng sau thiết kế đột phá đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Mastermind (n) - dạng ghép: Từ này thường được dùng như một danh từ ghép cố định (master + mind) để chỉ khái niệm "bộ óc bậc thầy".
  • Masterful (adj): tài giỏi, điêu luyện, thể hiện sự làm chủ.
    • a masterful performance (một màn trình diễn điêu luyện)
  • Master planner (n): nhà hoạch định bậc thầy, người lập kế hoạch tài giỏi (nghĩa gần).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Genius (thiên tài), architect (kiến trúc sư, người thiết kế), strategist (nhà chiến lược), brain (bộ não, chỉ người thông minh).
  • Động từ: Orchestrate (điều phối, sắp đặt), engineer (vạch kế hoạch kỹ thuật), plan (lên kế hoạch), direct (chỉ đạo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "mastermind")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mastermind")

mastermind

A chess mastermind contemplates their next move.

danh từ
  1. người trí tuệ bậc thầy, người làm quân sư, người đạo diễn (cho một công việc ) ((nghĩa bóng))
ngoại động từ
  1. vạch ra kế hoạch điều khiển, làm quân sư cho, đạo diễn ((nghĩa bóng))