orinasal

/,ɔ:ri'neizl/
Học thuật
Thân thiện
orinasal

The linguist demonstrates an orinasal vowel sound.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Ngôn ngữ học) Mồm mũi: Dùng để mô tả một âm thanh lời nói được phát ra với sự tham gia đồng thời của cả khoang miệng khoang mũi. Luồng hơi từ phổi thoát ra qua cả hai đường này.
  2. Danh từ:

    • Âm mồm mũi: Một âm vị hoặc âm tố cụ thể được phát âm theo cách mồm mũi, tức là với cả miệng mũi đều mở để luồng hơi thoát ra.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The French nasal vowels are classic examples of orinasal sounds. (Các nguyên âm mũi trong tiếng Pháp những dụ kinh điển của âm mồm mũi.)
    • Linguists study the orinasal quality of certain vowels. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu đặc tính mồm mũi của một số nguyên âm nhất định.)
  • Danh từ:

    • In phonetics, an orinasal is produced with an open velum. (Trong ngữ âm học, một âm mồm mũi được tạo ra với lưỡi gàvị trí mở.)
    • The distinction between oral and orinasal vowels is important in some languages. (Sự khác biệt giữa nguyên âm miệng nguyên âm mồm mũi quan trọng trong một số ngôn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Orinasal articulation": Sự cấu âm mồm mũi. Thuật ngữ này mô tả quá trình vật khi tạo ra âm thanh mồm mũi.
    • The study focused on the mechanics of orinasal articulation. (Nghiên cứu tập trung vào chế của sự cấu âm mồm mũi.)
Biến thể từ gần giống
  • Nasal (adj/n): (thuộc về) mũi; âm mũi. Một khái niệm rộng hơn, trong khi "orinasal" nhấn mạnh vào sự kết hợp giữa miệng mũi.
  • Nasalized (adj): Được phát âm với âm sắc mũi. Thường dùng để mô tả một âm vốn âm miệng nhưng được phát ra với một phần luồng hơi qua mũi.
Từ đồng nghĩa
  • Nasalized: âm sắc mũi (thường dùng thay thế trong ngữ cảnh tổng quát hơn).
  • Nasal: (Âm) mũi (mặc dù về mặt kỹ thuật, "nasal" thường chỉ các âm như /m/, /n/, /ŋ/ nơi luồng hơi bị chặn hoàn toànmiệng, khác với "orinasal" nơi miệng vẫn mở).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ chuyên môn này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.

orinasal

The linguist demonstrates an orinasal vowel sound.

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) mồm mũi (giọng âm)
danh từ
  1. âm mồm mũi