orinasal
/,ɔ:ri'neizl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Ngôn ngữ học) Mồm mũi: Dùng để mô tả một âm thanh lời nói được phát ra với sự tham gia đồng thời của cả khoang miệng và khoang mũi. Luồng hơi từ phổi thoát ra qua cả hai đường này.
Danh từ:
- Âm mồm mũi: Một âm vị hoặc âm tố cụ thể được phát âm theo cách mồm mũi, tức là với cả miệng và mũi đều mở để luồng hơi thoát ra.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The French nasal vowels are classic examples of orinasal sounds. (Các nguyên âm mũi trong tiếng Pháp là những ví dụ kinh điển của âm mồm mũi.)
- Linguists study the orinasal quality of certain vowels. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu đặc tính mồm mũi của một số nguyên âm nhất định.)
Danh từ:
- In phonetics, an orinasal is produced with an open velum. (Trong ngữ âm học, một âm mồm mũi được tạo ra với lưỡi gà ở vị trí mở.)
- The distinction between oral and orinasal vowels is important in some languages. (Sự khác biệt giữa nguyên âm miệng và nguyên âm mồm mũi là quan trọng trong một số ngôn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Orinasal articulation": Sự cấu âm mồm mũi. Thuật ngữ này mô tả quá trình vật lý khi tạo ra âm thanh mồm mũi.
- The study focused on the mechanics of orinasal articulation. (Nghiên cứu tập trung vào cơ chế của sự cấu âm mồm mũi.)
Biến thể và từ gần giống
- Nasal (adj/n): (thuộc về) mũi; âm mũi. Một khái niệm rộng hơn, trong khi "orinasal" nhấn mạnh vào sự kết hợp giữa miệng và mũi.
- Nasalized (adj): Được phát âm với âm sắc mũi. Thường dùng để mô tả một âm vốn là âm miệng nhưng được phát ra với một phần luồng hơi qua mũi.
Từ đồng nghĩa
- Nasalized: Có âm sắc mũi (thường dùng thay thế trong ngữ cảnh tổng quát hơn).
- Nasal: (Âm) mũi (mặc dù về mặt kỹ thuật, "nasal" thường chỉ các âm như /m/, /n/, /ŋ/ nơi luồng hơi bị chặn hoàn toàn ở miệng, khác với "orinasal" nơi miệng vẫn mở).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ chuyên môn này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.
tính từ
- (ngôn ngữ học) mồm mũi (giọng âm)
danh từ
- âm mồm mũi