oripeau

Học thuật
Thân thiện
oripeau

Un homme méprise les oripeaux d'une cour royale.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bản đồng vàng ánh: Một loại kim loại tổng hợp mỏng, thường bằng đồng hoặc đồng thau, được dát mỏng đểvẻ ngoài như vàng, dùng trong trang trí hoặc trang phục sân khấu.
    • (Số nhiều) Quần áo đã sờn, rách rưới: Chỉ những bộ quần áo kỹ, tồi tàn, đã mòn hết giá trị.
    • (Văn học) Cái hào nhoáng bề ngoài, vẻ phù phiếm: Dùng để chỉ những thứ bề ngoài lộng lẫy, hào nhoáng nhưng thực chấtgiả tạo, không giá trị thực, nhằm đánh lừa người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les costumes du théâtre étaient ornés d'oripeau. (Những bộ trang phục sân khấu được trang trí bằng bản đồng vàng ánh.)
    • Il portait de vieux oripeaux. (Anh ta mặc những bộ quần áo rách.)
    • Ne te laisse pas tromper par l'oripeau de la richesse. (Đừng để bị đánh lừa bởi vẻ hào nhoáng phù phiếm của sự giàu có.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se méfier des oripeaux": Dè chừng, cảnh giác với những thứ hào nhoáng bề ngoài.
    • Il faut se méfier des oripeaux du succès facile. (Phải dè chừng những vẻ hào nhoáng của thành công dễ dàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Oripailleur (danh từ giống đực, cổ): Thợ khai thác vàng (từ này hiếm gặp nguồn gốc khác biệt).
  • Clinquant (danh từ giống đực/tính từ): Cũng chỉ thứ đó lấp lánh, hào nhoáng nhưng rẻ tiền giả tạo, rất gần nghĩa với trong nghĩa bóng.
Từ đồng nghĩa
  • Pailllette: Kim tuyến, vật lấp lánh (thường trên trang phục).
  • Faste: Vẻ xa hoa, lộng lẫy (có thể thật hoặc giả).
  • Apparat: Vẻ bề ngoài tráng lệ, hình thức (thường để phô trương).
  • Gueilles (số nhiều, thông tục): Quần áo rách rưới, đồ tồi tàn (đồng nghĩa với nghĩa "quần áo sờn").
Thành ngữ liên quan
  • Vivre d'oripeaux: Sống bằng vẻ hào nhoáng bề ngoài, sống giả tạo.
    • Ce politicien ne vit que d'oripeaux. (Chính trị gia này chỉ sống bằng vẻ hào nhoáng bề ngoài.)
  • Un bonheur en oripeau: Một hạnh phúc giả tạo, không bền vững.
    • Leur mariage n'était qu'un bonheur en oripeau. (Cuộc hôn nhân của họ chỉmột hạnh phúc giả tạo.)
oripeau

Un homme méprise les oripeaux d'une cour royale.

danh từ giống đực
  1. bản đồng vàng ánh
  2. (số nhiều) quần áo đã sờn
  3. (văn học) cái hào nhoáng bề ngoài
    • Se méfier des oripeaux
      dè chừng những cái hào nhoáng bề ngoài