orleanist

orleanist

A man in a 19th-century salon expresses his support for the Orleanist cause.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người ủng hộ phái Orléans: "orleanist" chỉ một người ủng hộ nhánh Orléans của vương tộc Bourbon, xuất thân từ em trai của vua Louis XIV. Đây một thuật ngữ lịch sử chính trị, thường được dùng trong bối cảnh nước Pháp thế kỷ 19.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Many orleanists supported the July Monarchy under King Louis-Philippe. (Nhiều người theo phái Orléans ủng hộ chế độ quân chủ tháng Bảy dưới thời vua Louis-Philippe.)
    • The orleanists were opposed to the legitimists who backed the elder Bourbon line. (Những người theo phái Orléans đối lập với những người theo phái hợp pháp, những người ủng hộ nhánh Bourbon lớn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Orleanist movement": phong trào Orléans, chỉ các hoạt động chính trị ủng hộ nhánh Orléans.

    • The orleanist movement gained momentum after the abdication of Charles X. (Phong trào Orléans đã đạt được đà phát triển sau khi vua Charles X thoái vị.)
  • "Orleanist faction": phe phái Orléans, một nhóm chính trị trong nội bộ hoàng gia hoặc quốc hội.

    • The orleanist faction advocated for a constitutional monarchy. (Phe phái Orléans chủ trương một chế độ quân chủ lập hiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Orléanist (danh từ, cách viết khác): cùng nghĩa với "orleanist", nhưng thường dùng dấu trọng âm.

    • The orléanists were a key force during the Restoration period. (Những người theo phái Orléans một lực lượng chủ chốt trong thời kỳ Phục hồi.)
  • Orleanisme (danh từ, tiếng Pháp, ít dùng trong tiếng Anh): chủ nghĩa Orléans, hệ tư tưởng chính trị của phái này.

Từ đồng nghĩa
  • Monarchist: người theo chủ nghĩa quân chủ (nhưng không đặc thù cho nhánh Orléans).
  • Royalist: người bảo hoàng (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả phái hợp pháp phái Orléans).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ thông dụng cho "orleanist", đây danh từ chỉ người theo một phái chính trị cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • "To side with the Orleanists": đứng về phía những người theo phái Orléans.
    • During the political crisis, many nobles chose to side with the Orleanists. (Trong cuộc khủng hoảng chính trị, nhiều quý tộc đã chọn đứng về phía những người theo phái Orléans.)