orlop

/'ɔ:lɔp/
Học thuật
Thân thiện
orlop

The sailors stored spare ropes on the orlop deck.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sàn thấp nhất (trên tàu thủy): "orlop" thuật ngữ chỉ sàn tàu nằmvị trí thấp nhất, thường ngay trên đáy tàu. Đây một từ chuyên ngành trong hàng hải.
    • Boong thứ hoặc thấp nhất: Trên các tàu lớn nhiều tầng boong, "orlop" thường được chỉ định boong thứ hoặc boong dưới cùng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ship's supplies were stored on the orlop deck. (Hàng tiếp tế của con tàu được cất giữ trên sàn orlop.)
    • The orlop is often used for cargo storage. (Sàn orlop thường được dùng để chứa hàng hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Orlop deck": Cụm từ chính xác phổ biến hơn để chỉ sàn tàu này.
    • The sailors' hammocks were hung in the orlop deck. (Những chiếc võng của thủy thủ được treo trên sàn orlop.)
Biến thể từ gần giống
  • Deck (n): boong tàu, sàn tàu (từ chung).
  • Hold (n): khoang chứa hàng (thường nằm bên dưới các sàn tàu).
Từ đồng nghĩa
  • Lowest deck: sàn dưới cùng.
  • Fourth deck: boong thứ (trên các tàu cấu trúc cụ thể).
orlop

The sailors stored spare ropes on the orlop deck.

danh từ
  1. sàn thấp nhất (tàu thuỷ)