orlop
/'ɔ:lɔp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sàn thấp nhất (trên tàu thủy): "orlop" là thuật ngữ chỉ sàn tàu nằm ở vị trí thấp nhất, thường ngay trên đáy tàu. Đây là một từ chuyên ngành trong hàng hải.
- Boong thứ tư hoặc thấp nhất: Trên các tàu lớn có nhiều tầng boong, "orlop" thường được chỉ định là boong thứ tư hoặc boong dưới cùng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ship's supplies were stored on the orlop deck. (Hàng tiếp tế của con tàu được cất giữ trên sàn orlop.)
- The orlop is often used for cargo storage. (Sàn orlop thường được dùng để chứa hàng hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Orlop deck": Cụm từ chính xác và phổ biến hơn để chỉ sàn tàu này.
- The sailors' hammocks were hung in the orlop deck. (Những chiếc võng của thủy thủ được treo trên sàn orlop.)
Biến thể và từ gần giống
- Deck (n): boong tàu, sàn tàu (từ chung).
- Hold (n): khoang chứa hàng (thường nằm bên dưới các sàn tàu).
Từ đồng nghĩa
- Lowest deck: sàn dưới cùng.
- Fourth deck: boong thứ tư (trên các tàu có cấu trúc cụ thể).
danh từ
- sàn thấp nhất (tàu thuỷ)