ormille
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cây du con: Một cây du nhỏ, thường chỉ cây non hoặc cây du có kích thước nhỏ.
- Hàng rào (cây) du: Một hàng rào được tạo thành từ các cây du, thường được trồng và cắt tỉa để tạo thành ranh giới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Nous avons planté une ormille au fond du jardin. (Chúng tôi đã trồng một cây du con ở cuối khu vườn.)
- La propriété est délimitée par une belle ormille. (Bất động sản được phân định bằng một hàng rào cây du đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tailler une ormille": Cắt tỉa một hàng rào cây du.
- Il faut tailler l'ormille avant l'hiver. (Cần phải cắt tỉa hàng rào cây du trước mùa đông.)
Biến thể và từ gần giống
- Orme (danh từ giống đực): Cây du (nói chung, chỉ một cây du trưởng thành).
- Un vieil orme ombrage la place. (Một cây du già tỏa bóng mát trên quảng trường.)
Từ đồng nghĩa
- Jeune orme: Cây du non (cùng chỉ cây du con).
- Haie d'ormes: Hàng rào cây du (cùng chỉ hàng rào được tạo từ cây du).
danh từ giống cái
- cây du con
- hàng rào (cây) du