ormille

Học thuật
Thân thiện
ormille

Un ormille pousse près de la clôture en bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cây du con: Một cây du nhỏ, thường chỉ cây non hoặc cây du kích thước nhỏ.
    • Hàng rào (cây) du: Một hàng rào được tạo thành từ các cây du, thường được trồng cắt tỉa để tạo thành ranh giới.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Nous avons planté une ormille au fond du jardin. (Chúng tôi đã trồng một cây du con ở cuối khu vườn.)
    • La propriété est délimitée par une belle ormille. (Bất động sản được phân định bằng một hàng rào cây du đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tailler une ormille": Cắt tỉa một hàng rào cây du.
    • Il faut tailler l'ormille avant l'hiver. (Cần phải cắt tỉa hàng rào cây du trước mùa đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Orme (danh từ giống đực): Cây du (nói chung, chỉ một cây du trưởng thành).
    • Un vieil orme ombrage la place. (Một cây du già tỏa bóng mát trên quảng trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Jeune orme: Cây du non (cùng chỉ cây du con).
  • Haie d'ormes: Hàng rào cây du (cùng chỉ hàng rào được tạo từ cây du).
ormille

Un ormille pousse près de la clôture en bois.

danh từ giống cái
  1. cây du con
  2. hàng rào (cây) du