ormolu

/'ɔ:məlu:/
Học thuật
Thân thiện
ormolu

A decorative ormolu clock sits on the mantelpiece.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồng giả vàng, đồng thiếp vàng: Một hợp kim của đồng, kẽm thiếc, thường được mạ hoặc xử lý để bề ngoài giống vàng, được sử dụng chủ yếu để trang trí đồ nội thất, đồng hồ các đồ vật nghệ thuật khác.
    • Đồ vật được làm từ chất liệu này: Chỉ những món đồ trang trí, phần trang trí trên đồ nội thất, hoặc khung tranh được làm từ hợp kim ormolu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The antique clock was decorated with intricate ormolu. (Chiếc đồng hồ cổ được trang trí bằng đồng thiếp vàng tinh xảo.)
    • She collects 18th-century furniture with original ormolu mounts. ( ấy sưu tập đồ nội thất thế kỷ 18 những phần trang trí bằng đồng giả vàng nguyên bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ormolu work": Công việc chế tác, chạm khắc hoặc lắp đặt các chi tiết trang trí bằng ormolu.

    • The restoration required an expert in ormolu work. (Việc phục chế đòi hỏi một chuyên gia về chế tác đồng thiếp vàng.)
  • "Ormolu finish": Lớp hoàn thiện bề mặt giả vàng đặc trưng của hợp kim này.

    • The mirror frame has a beautiful ormolu finish that has dulled with age. (Khung gương lớp hoàn thiện đồng giả vàng đẹp đã bị xỉn màu theo thời gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Gilt bronze (n): Đồng mạ vàng (một thuật ngữ gần nghĩa, thường dùng trong bối cảnh nghệ thuật đồ cổ).
  • Gilding (n): Kỹ thuật mạ vàng.
  • Bronze (n): Đồng thiếc (hợp kim gốc, trước khi được xử lý bề mặt).
Từ đồng nghĩa
  • Gilt metal: Kim loại mạ vàng.
  • Simulated gold: Vàng giả (chỉ chất liệu).
Lưu ý
  • Từ "ormolu" bắt nguồn từ tiếng Pháp "or moulu", có nghĩa "vàng nghiền", liên quan đến quy trình chế tạo ban đầu sử dụng bột vàng thật.
  • Ngày nay, thuật ngữ này chủ yếu dùng để mô tả phong cách trang trí đặc trưng của đồ nội thất cổ điển Pháp thế kỷ 18 19.
ormolu

A decorative ormolu clock sits on the mantelpiece.

danh từ
  1. đồng giả vàng
  2. đồng thiếp (một chất đồng, dùng thiếp đồ gỗ)
  3. đồ đồng giả vàng
  4. đồ gỗ thiếp vàng