ormosia

Định nghĩa

Danh từ: - Chi thực vật nhiệt đới: "Ormosia" một danh từ chỉ một chi cây bụi cây thân gỗ nhiệt đới, thường kép lông chim lẻ với các lá chét lớn. Gỗ của chúng màu hồng đến đỏ.

dụ sử dụng
  • (Cây ormosia cho ra loại gỗ màu đỏ đẹp.)
  • (Các loài ormosia thường được tìm thấy trong rừng mưa nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ormosia wood": gỗ của chi cây ormosia, thường được dùng trong chế tác đồ nội thất hoặc trang trí.
    • The cabinet was made from ormosia wood, known for its rich color. (Chiếc tủ được làm từ gỗ ormosia, nổi tiếng với màu sắc đậm đà.)
Biến thể từ gần giống
  • Ormosia spp.: viết tắt chỉ các loài khác nhau trong chi ormosia.
  • Ormosia coccinea: một loài cụ thể trong chi ormosia, thường hoa màu đỏ tươi.
Từ đồng nghĩa
  • Cây gỗ hồng: một tên gọi thông thường khác cho một số loài ormosia do màu gỗ hồng đặc trưng.
  • Cây đậu nhiệt đới: ormosia thuộc họ Đậu (Fabaceae).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "ormosia" do đây danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ormosia" do đây thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ormosia
The botanist examines the leaves of an ormosia tree.