arms
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Vũ khí: "arms" chỉ các loại vũ khí được xem xét một cách tổng thể, như súng, dao, kiếm, bom, v.v.
- Huy hiệu: "arms" cũng có nghĩa là các biểu tượng chính thức của một gia đình, quốc gia hoặc tổ chức, thường được gọi là "huy hiệu" (coat of arms).
Ví dụ sử dụng
Vũ khí:
- The government called for all citizens to surrender their arms. (Chính phủ kêu gọi tất cả công dân giao nộp vũ khí của họ.)
- They were charged with illegal possession of arms. (Họ bị buộc tội tàng trữ vũ khí bất hợp pháp.)
Huy hiệu:
- The royal arms of England feature three lions. (Huy hiệu hoàng gia của Anh có hình ba con sư tử.)
- Each university has its own coat of arms. (Mỗi trường đại học có huy hiệu riêng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to take up arms": cầm vũ khí lên, chuẩn bị chiến đấu.
- The rebels decided to take up arms against the oppressive regime. (Những người nổi dậy quyết định cầm vũ khí lên chống lại chế độ áp bức.)
"to lay down arms": hạ vũ khí, đầu hàng.
- After the long war, both sides agreed to lay down their arms. (Sau cuộc chiến dài, cả hai bên đồng ý hạ vũ khí.)
"under arms": trong tình trạng sẵn sàng chiến đấu.
- The army was kept under arms during the crisis. (Quân đội được giữ trong tình trạng sẵn sàng chiến đấu trong suốt cuộc khủng hoảng.)
Biến thể và từ gần giống
- Arm (danh từ số ít): cánh tay (bộ phận cơ thể). Lưu ý: "arm" (số ít) và "arms" (số nhiều) có nghĩa hoàn toàn khác nhau.
- Armament (danh từ): vũ khí, quân trang (thường dùng trong bối cảnh quân sự).
- The country increased its armament spending. (Quốc gia đó tăng chi tiêu cho vũ khí.)
Từ đồng nghĩa
- Weapons: vũ khí (từ thông dụng hơn, chỉ các công cụ gây sát thương).
- The soldiers carried various weapons. (Những người lính mang nhiều loại vũ khí khác nhau.)
- Firearms: súng cầm tay (một loại vũ khí cụ thể).
- The law restricts the sale of firearms. (Luật pháp hạn chế việc bán súng cầm tay.)
- Heraldry: huy hiệu học (liên quan đến nghĩa "huy hiệu").
- He studied heraldry to understand family symbols. (Anh ấy nghiên cứu huy hiệu học để hiểu các biểu tượng gia đình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Arm up: trang bị vũ khí.
- The village armed up to defend against the invaders. (Ngôi làng đã trang bị vũ khí để chống lại quân xâm lược.)
Disarm: tước vũ khí, giải giáp.
- The police managed to disarm the suspect. (Cảnh sát đã tước vũ khí của nghi phạm.)
Thành ngữ liên quan
"To be up in arms": tức giận, phản đối kịch liệt.
- The residents were up in arms about the new construction project. (Cư dân đã phản đối kịch liệt về dự án xây dựng mới.)
"A call to arms": lời kêu gọi chiến đấu hoặc hành động.
- The speech was a call to arms for environmental activists. (Bài phát biểu là lời kêu gọi hành động cho các nhà hoạt động môi trường.)