ornamentalism

/,ɔ:nə'mentəlizm/
Học thuật
Thân thiện
ornamentalism

A museum exhibit showcases the ornamentalism of the Victorian era.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ nghĩa trang trí, khuynh hướng trang trí: Một phong cách hoặc nguyên tắc nghệ thuật, kiến trúc nhấn mạnh vào việc sử dụng các yếu tố trang trí, hoa văn phức tạp sự cầu kỳ, thay vì chú trọng vào chức năng hoặc sự đơn giản.
    • Sự đề cao tính trang hoàng: Việc coi trọng ưu tiên vẻ bề ngoài mang tính trang trí, làm đẹp trong thiết kế hoặc biểu hiện nghệ thuật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ornamentalism of the Victorian era is evident in its elaborate furniture and architecture. (Chủ nghĩa trang trí của thời đại Victoria thể hiện qua đồ nội thất kiến trúc cầu kỳ của .)
    • His painting style shifted from minimalism to a more detailed ornamentalism. (Phong cách hội họa của ông ấy chuyển từ chủ nghĩa tối giản sang một chủ nghĩa trang trí chi tiết hơn.)
    • Critics argue that excessive ornamentalism can distract from the core message of a design. (Các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa trang trí quá mức có thể làm phân tán khỏi thông điệp cốt lõi của một thiết kế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phê bình nghệ thuật: Thuật ngữ này thường được dùng để phân tích so sánh các trường phái nghệ thuật, đối lập với các phong cách tối giản (minimalism) hoặc chức năng (functionalism).

    • The debate between functionalism and ornamentalism has shaped modern architecture. (Cuộc tranh luận giữa chủ nghĩa chức năng chủ nghĩa trang trí đã định hình kiến trúc hiện đại.)
  • Trong nghiên cứu văn hóa: Có thể dùng để mô tả xu hướng trong xã hội coi trọng hình thức vẻ bề ngoài hào nhoáng.

    • The ornamentalism of the royal court was a display of power and wealth. (Chủ nghĩa trang hoàng của triều đình một sự phô trương quyền lực sự giàu có.)
Biến thể từ gần giống
  • Ornamental (adj): mang tính trang trí, dùng để trang hoàng.
    • The garden has many ornamental plants. (Khu vườn nhiều loại cây cảnh trang trí.)
  • Ornament (n): đồ trang trí, vật trang hoàng.
    • She bought a beautiful crystal ornament for the Christmas tree. ( ấy mua một đồ trang trí bằng pha lê đẹp cho cây thông Noel.)
  • Ornate (adj): được trang trí công phu, cầu kỳ.
    • The frame of the painting is very ornate. (Khung của bức tranh rất cầu kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • Decorativeness: tính chất trang trí.
  • Embellishment: sự tô điểm, làm đẹp thêm.
  • Adornment: sự trang điểm, trang sức.
Từ trái nghĩa
  • Minimalism: chủ nghĩa tối giản.
  • Functionalism: chủ nghĩa chức năng.
  • Simplicity: sự đơn giản, mộc mạc.
  • Austerity: sự khắc khổ, giản dị (trong phong cách).
ornamentalism

A museum exhibit showcases the ornamentalism of the Victorian era.

danh từ
  1. thuật trang hoàng, thuật trang trí