ornemaniste

Học thuật
Thân thiện
ornemaniste

Un ornemaniste dessine des motifs floraux sur une grande feuille de papier.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ đắp hoa văn: Người thợ chuyên tạo ra, trang trí hoặc phục chế các họa tiết, đường nét trang trí (hoa văn) trên các bề mặt kiến trúc, đồ nội thất hoặc tác phẩm nghệ thuật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'ornemaniste a restauré les stucs du plafond du château. (Người thợ đắp hoa văn đã phục chế các họa tiết thạch cao trên trần nhà của lâu đài.)
    • Ce meuble ancien a été décoré par un ornemaniste talentueux. (Chiếc tủ cổ này đã được trang trí bởi một thợ đắp hoa văn tài năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong bối cảnh lịch sử nghệ thuật, bảo tồn di sản hoặc mô tả các nghề thủ công truyền thống liên quan đến kiến trúc trang trí nội thất cổ điển.
Biến thể từ gần giắng
  • Ornement (danh từ): đồ trang trí, hoa văn.
    • Les ornements de la façade sont très détaillés. (Các họa tiết trang trí trên mặt tiền rất tinh xảo.)
  • Ornemental, ornementale (tính từ): thuộc về trang trí, dùng để trang trí.
    • Un motif ornemental. (Một họa tiết trang trí.)
Từ đồng nghĩa
  • Décorateur (danh từ): người trang trí (nghĩa rộng hơn, có thể không chuyên về hoa văn đắp nổi).
  • Stucateur (danh từ): thợ thạch cao, thợ đắp vữa trang trí (một loại hình chuyên về chất liệu thạch cao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách đặc thù)

ornemaniste

Un ornemaniste dessine des motifs floraux sur une grande feuille de papier.

danh từ
  1. thợ đắp hoa văn