ornemental

Học thuật
Thân thiện
ornemental

Un jardin ornemental présente des fleurs et des arbustes soigneusement arrangés.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về trang trí, dùng để trang trí: Chỉ tính chất của một vật được tạo ra hoặc sử dụng chủ yếu với mục đích làm đẹp, tô điểm thay vì công dụng thực tế.
    • tính chất hoa mỹ: Chỉ phong cách, hình thức cầu kỳ, trau chuốt nhằm mục đích thẩm mỹ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un bassin ornemental dans le jardin. (Một cái ao trang trí trong vườn.)
    • Ses phrases sont très ornementales. (Những câu văn của anh ấy rất hoa mỹ.)
    • La fonction de cet objet est purement ornementale. (Chức năng của vật này thuần túy là để trang trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Valeur ornementale": Giá trị trang trí.
    • Ce vase ancien a une grande valeur ornementale. (Chiếc bình cổ này giá trị trang trí lớn.)
  • Dans un contexte artistique (Trong bối cảnh nghệ thuật): Dùng để mô tả các yếu tố thẩm mỹ phụ trợ, không thuộc về cấu trúc chính.
    • Les motifs ornementaux sur la façade. (Các họa tiết trang trí trên mặt tiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Ornement (danh từ): Đồ trang trí, vật trang hoàng.
    • Les ornements d'un autel. (Các đồ trang trí của một bàn thờ.)
  • Orner (động từ): Trang trí, tô điểm.
    • Orner une pièce avec des fleurs. (Trang trí một căn phòng bằng hoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Décoratif: tính trang trí.
  • Embellissant: Làm đẹp, tô điểm.
Từ trái nghĩa
  • Fonctionnel: chức năng, thiết thực.
  • Utile: Hữu ích.
  • Sobre: Giản dị, mộc mạc.
ornemental

Un jardin ornemental présente des fleurs et des arbustes soigneusement arrangés.

tính từ
  1. hoa mỹ
    • Style ornemental
      lời văn hoa mỹ
  2. (để) trang trí

Từ gần giống

Từ chứa "ornemental"