ornemental
Học thuậtThân thiện
Un jardin ornemental présente des fleurs et des arbustes soigneusement arrangés.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về trang trí, dùng để trang trí: Chỉ tính chất của một vật được tạo ra hoặc sử dụng chủ yếu với mục đích làm đẹp, tô điểm thay vì công dụng thực tế.
- Có tính chất hoa mỹ: Chỉ phong cách, hình thức cầu kỳ, trau chuốt nhằm mục đích thẩm mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un bassin ornemental dans le jardin. (Một cái ao trang trí trong vườn.)
- Ses phrases sont très ornementales. (Những câu văn của anh ấy rất hoa mỹ.)
- La fonction de cet objet est purement ornementale. (Chức năng của vật này thuần túy là để trang trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Valeur ornementale": Giá trị trang trí.
- Ce vase ancien a une grande valeur ornementale. (Chiếc bình cổ này có giá trị trang trí lớn.)
- Dans un contexte artistique (Trong bối cảnh nghệ thuật): Dùng để mô tả các yếu tố thẩm mỹ phụ trợ, không thuộc về cấu trúc chính.
- Les motifs ornementaux sur la façade. (Các họa tiết trang trí trên mặt tiền.)
Biến thể và từ gần giống
- Ornement (danh từ): Đồ trang trí, vật trang hoàng.
- Les ornements d'un autel. (Các đồ trang trí của một bàn thờ.)
- Orner (động từ): Trang trí, tô điểm.
- Orner une pièce avec des fleurs. (Trang trí một căn phòng bằng hoa.)
Từ đồng nghĩa
- Décoratif: Có tính trang trí.
- Embellissant: Làm đẹp, tô điểm.
Từ trái nghĩa
- Fonctionnel: Có chức năng, thiết thực.
- Utile: Hữu ích.
- Sobre: Giản dị, mộc mạc.
Un jardin ornemental présente des fleurs et des arbustes soigneusement arrangés.
tính từ
- hoa mỹ
- Style ornementallời văn hoa mỹ
- (để) trang trí