ornementation

Học thuật
Thân thiện
ornementation

Une artiste ajoute une ornementation délicate au bord d'une poterie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự trang trí, thuật trang trí: Chỉ hành động, quá trình hoặc kỹ thuật làm đẹp, tô điểm cho một vật thể, không gian hoặc bề mặt bằng các chi tiết thẩm mỹ.
    • Hình trang trí: Chỉ chính các yếu tố, họa tiết, hoa văn được sử dụng để trang trí.
    • (Âm nhạc) Nét hoa mỹ: Chỉ các nốt nhạc hoặc cụm nốt được thêm vào một giai điệu cơ bản để làm cho trở nên trang nhã, phức tạp biểu cảm hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'ornementation de cette cathédrale gothique est très détaillée. (Sự trang trí của nhà thờ lớn Gothic này rất tinh xảo.)
    • Les artisans étudient l'ornementation traditionnelle. (Các nghệ nhân nghiên cứu thuật trang trí truyền thống.)
    • On admire les ornementations en stuc du plafond. (Người ta chiêm ngưỡng những hình trang trí bằng thạch cao trên trần nhà.)
    • Dans la musique baroque, l'ornementation est très importante. (Trong âm nhạc Baroque, nét hoa mỹ rất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ornementation florale": trang trí hoa văn hình hoa .

    • Le vase présente une ornementation florale délicate. (Chiếc bình hình trang trí hoa văn hình hoa tinh tế.)
  • "Ornementation architecturale": trang trí kiến trúc.

    • L'ornementation architecturale de la façade est remarquable. (Trang trí kiến trúc trên mặt tiền thật đáng chú ý.)
  • "Ornementation libre" (âm nhạc): nét hoa mỹ ngẫu hứng.

    • L'interprète a ajouté une ornementation libre à la mélodie. (Người biểu diễn đã thêm một nét hoa mỹ ngẫu hứng vào giai điệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Orner (động từ): trang trí, tô điểm.

    • Elle a orné la table de fleurs. ( ấy đã trang trí bàn bằng hoa.)
  • Ornement (danh từ giống đực): đồ trang trí, vật trang hoàng.

    • Les bijoux sont des ornements. (Trang sứcnhững đồ trang trí.)
  • Ornemental, -e (tính từ): tính trang trí, dùng để trang trí.

    • Un bassin ornemental. (Một hồ nước trang trí.)
Từ đồng nghĩa
  • Décoration: sự trang trí, đồ trang trí.
  • Embellissement: sự tô điểm, làm đẹp.
  • Enjolivement: sự tô điểm, làm cho đẹp hơn (thường dùng trong văn chương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'ornementation')

Thành ngữ liên quan
  • "Trop d'ornementation tue l'ornementation": Quá nhiều trang trí sẽ giết chết sự trang trínói trang trí quá mức sẽ phản tác dụng).
    • Dans ce design, moins c'est plus : trop d'ornementation tue l'ornementation. (Trong thiết kế này, ít hơnnhiều hơn: quá nhiều trang trí sẽ giết chết sự trang trí.)
ornementation

Une artiste ajoute une ornementation délicate au bord d'une poterie.

danh từ giống cái
  1. sự trang trí, thuật trang trí; hình trang trí
  2. (âm nhạc) nét hoa mỹ