ornementer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Trang trí, làm đẹp thêm: Hành động thêm vào các chi tiết, họa tiết hoặc đồ vật để làm cho một thứ đó trông đẹp hơn, lộng lẫy hơn hoặc trang trọng hơn. Thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật, kiến trúc, thủ công mỹ nghệ hoặc văn chương.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'artiste a ornementé la façade de l'église avec de magnifiques sculptures. (Nghệ sĩ đã trang trí mặt tiền nhà thờ bằng những bức điêu khắc tuyệt đẹp.)
    • Elle a ornementé son chapeau d'un ruban de soie. ( ấy đã trang trí chiếc của mình bằng một dải ruy băng lụa.)
    • Le poète ornemente son texte de métaphores élégantes. (Nhà thơ tô điểm cho văn bản của mình bằng những phép ẩn dụ thanh lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ornementer un discours": Làm đẹp, tô điểm cho một bài diễn văn bằng cách sử dụng ngôn từ hoa mỹ, hình ảnh tu từ.

    • Il a ornementé son discours de citations classiques. (Ông ấy đã tô điểm bài diễn văn của mình bằng những trích dẫn kinh điển.)
  • "Ornementer un récit": Thêm các chi tiết mô tả, so sánh để làm cho một câu chuyện sinh động hấp dẫn hơn.

    • L'auteur ornemente son récit de descriptions pittoresques. (Tác giả tô điểm câu chuyện của mình bằng những mô tả sinh động.)
Biến thể từ gần giống
  • Ornement (danh từ): đồ trang trí, vật trang hoàng.

    • Les ornements en or de la couronne. (Những đồ trang trí bằng vàng của vương miện.)
  • Ornemental, -e (tính từ): dùng để trang trí, tính trang trí.

    • Un bassin ornemental dans le jardin. (Một hồ nước trang trí trong vườn.)
  • Ornementation (danh từ): sự trang trí, nghệ thuật trang trí; tập hợp các đồ trang trí.

    • L'ornementation baroque de l'église. (Nghệ thuật trang trí theo phong cách Baroque của nhà thờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Décorer: trang trí, trang hoàng (nghĩa rộng thông dụng).
  • Embellir: làm đẹp, tô điểm.
  • Enjoliver: tô điểm, làm cho đẹp hơn (thường với ý trang trí thêm cho bắt mắt).
  • Parer: trang điểm, tô điểm (cho người hoặc vật).
Từ trái nghĩa
  • Dépouiller: làm trơ trụi, lột bỏ (các yếu tố trang trí).
  • Simplifier: đơn giản hóa.
  • Nué, sobre: giản dị, mộc mạc (tính từ mô tả phong cách trái ngược).
ngoại động từ
  1. trang trí