ornithic

/ɔ:niθik/
Học thuật
Thân thiện
ornithic

The museum displayed an ornithic fossil of an ancient bird.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) loài chim: Từ này mô tả những đặc điểm, tính chất hoặc nguồn gốc liên quan đến các loài chim. thường được sử dụng trong các văn bản khoa học, sinh học hoặc học thuật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The fossil showed clear ornithic features, such as a wishbone. (Hóa thạch cho thấy những đặc điểm rõ ràng thuộc loài chim, chẳng hạn như xương đòn.)
    • Studying ornithic anatomy helps us understand bird evolution. (Nghiên cứu giải phẫu học thuộc loài chim giúp chúng ta hiểu về sự tiến hóa của chim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ornithic studies": các nghiên cứu về loài chim.
    • He dedicated his life to ornithic studies. (Ông ấy đã cống hiến cả đời mình cho các nghiên cứu về loài chim.)
Biến thể từ gần giống
  • Ornithology (n): khoa nghiên cứu về chim, điểu học.

    • Ornithology is a branch of zoology. (Điểu học một nhánh của động vật học.)
  • Ornithologist (n): nhà nghiên cứu chim, nhà điểu học.

    • The ornithologist observed the rare bird species. (Nhà điểu học đã quan sát loài chim quý hiếm.)
Từ đồng nghĩa
  • Avian (adj): (thuộc về) chim. (Từ này phổ biến thông dụng hơn trong cả văn nói văn viết so với "ornithic").
    • Avian influenza is a concern for poultry farmers. (Cúm gia cầm mối lo ngại của những người chăn nuôi gia cầm.)
ornithic

The museum displayed an ornithic fossil of an ancient bird.

tính từ
  1. (thuộc) loài chim