ornithine

ornithine

A scientist examines a molecular model of ornithine in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: - Ornithine một loại axit amin không tham gia vào cấu trúc của protein nhưng đóng vai trò quan trọng trong quá trình hình thành urê (một chất thải chứa nitơ) trong cơ thể động vật .

dụ sử dụng
  • (Ornithine một chất trung gian quan trọng trong chu trình urê.)
  • (Gan sử dụng ornithine để chuyển đổi amoniac thành urê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ornithine transcarbamylase": một enzyme xúc tác phản ứng chuyển hóa ornithine trong chu trình urê.
    • A deficiency of ornithine transcarbamylase can lead to hyperammonemia. (Sự thiếu hụt enzyme ornithine transcarbamylase có thể dẫn đến tăng amoniac máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Ornithine cycle: chu trình urê, còn gọi là chu trình ornithine.
    • The ornithine cycle is essential for removing excess nitrogen from the body. (Chu trình ornithine rất cần thiết để loại bỏ lượng nitơ dư thừa khỏi cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt. Có thể gọi là "axit amin ornithine" để nhấn mạnh bản chất hóa học.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đây danh từ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.