ornithologique
Học thuậtThân thiện
Un livre ornithologique présente des illustrations détaillées de différentes espèces d'oiseaux.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về khoa nghiên cứu chim (điểu học): Từ này mô tả những gì liên quan đến ngành khoa học nghiên cứu về các loài chim, bao gồm tập tính, phân loại, sinh thái và giải phẫu của chúng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une étude ornithologique a été menée dans cette réserve. (Một nghiên cứu về điểu học đã được tiến hành trong khu bảo tồn này.)
- Il possède une riche bibliothèque ornithologique. (Anh ấy sở hữu một thư viện phong phú về chuyên ngành chim.)
- Cette société organise des voyages ornithologiques. (Hiệp hội này tổ chức các chuyến du lịch quan sát và nghiên cứu chim.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Données ornithologiques": dữ liệu về chim, số liệu điểu học.
- Ces données ornithologiques sont cruciales pour suivre la migration. (Những dữ liệu điểu học này rất quan trọng để theo dõi đường di cư.)
"Atlas ornithologique": tập bản đồ phân bố các loài chim.
- L'atlas ornithologique de la région vient d'être publié. (Tập bản đồ phân bố chim của khu vực vừa được xuất bản.)
Biến thể và từ gần giống
Ornithologie (danh từ giống cái): khoa nghiên cứu chim, điểu học.
- Il est passionné par l'ornithologie. (Anh ấy đam mê ngành điểu học.)
Ornithologue (danh từ): nhà nghiên cứu chim, nhà điểu học.
- Un ornithologue observe les oiseaux avec des jumelles. (Một nhà điểu học quan sát chim bằng ống nhòm.)
Từ đồng nghĩa
- Relatif à l'étude des oiseaux: liên quan đến việc nghiên cứu các loài chim. (Cụm từ giải thích, không phải từ đơn lẻ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là tính từ)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng tính từ này)
Un livre ornithologique présente des illustrations détaillées de différentes espèces d'oiseaux.
tính từ
- xem ornithologie
- Monographie ornithologiquechuyên khảo về chim