ornithology
/,ɔ:ni'θɔlədʤi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoa nghiên cứu chim: Một nhánh của động vật học (zoology) chuyên nghiên cứu về các loài chim, bao gồm phân loại, cấu trúc, hành vi, sinh thái và sự tiến hóa của chúng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She decided to study ornithology because of her love for birds. (Cô ấy quyết định học ngành khoa nghiên cứu chim vì tình yêu dành cho các loài chim.)
- Advances in ornithology have helped us understand bird migration patterns. (Những tiến bộ trong khoa nghiên cứu chim đã giúp chúng ta hiểu về các kiểu di cư của chim.)
- The museum has a large collection of specimens for ornithology. (Bảo tàng có một bộ sưu tập mẫu vật lớn phục vụ cho khoa nghiên cứu chim.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The ornithology of a region": Nghiên cứu chuyên sâu về các loài chim sinh sống trong một khu vực địa lý cụ thể.
- His book details the ornithology of the Mekong Delta. (Cuốn sách của ông ấy mô tả chi tiết về hệ chim của vùng Đồng bằng sông Cửu Long.)
Biến thể và từ gần giống
- Ornithologist (n): Nhà nghiên cứu chim, nhà điểu học.
- The ornithologist spent years observing eagles in the wild. (Nhà nghiên cứu chim đã dành nhiều năm quan sát đại bàng trong tự nhiên.)
- Ornithological (adj): (Thuộc về) khoa nghiên cứu chim.
- This is an important ornithological discovery. (Đây là một khám phá quan trọng thuộc về khoa nghiên cứu chim.)
Từ đồng nghĩa
- Bird science: Khoa học về chim (cách nói thông thường, ít trang trọng hơn).
danh từ
- khoa nghiên cứu chim