ornithomancy

/'ɔ:niθə,mænsi/
Học thuật
Thân thiện
ornithomancy

A fortune teller practices ornithomancy by observing a flock of birds in flight.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuật bói chim, khoa bói chim: Một hình thức bói toán hoặc tiên tri dựa trên việc quan sát giải đoán hành vi, tiếng kêu, đường bay hoặc sự xuất hiện của các loài chim.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In ancient Greece, ornithomancy was practiced by priests called augurs. (Ở Hy Lạp cổ đại, thuật bói chim được thực hành bởi các thầy tế gọi là augur.)
    • The prediction was made through ornithomancy, interpreting the flight patterns of eagles. (Lời tiên tri được đưa ra thông qua thuật bói chim, bằng cách giải đoán đường bay của những con đại bàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to practice ornithomancy": thực hành thuật bói chim.
    • The seer claimed to practice ornithomancy to foresee the outcome of the battle. (Nhà tiên tri tuyên bố thực hành thuật bói chim để dự đoán kết quả của trận chiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Augury (n): điềm báo, sự bói toán (nói chung, thường liên quan đến chim chóc).
    • They saw the bird's flight as an augury of good fortune. (Họ xem đường bay của con chim một điềm báo về vận may.)
  • Ornithomancer (n): thầy bói chim, người thực hành thuật bói chim.
    • The ornithomancer studied the birds intently before giving his prophecy. (Thầy bói chim chăm chú nghiên cứu những con chim trước khi đưa ra lời tiên tri của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Alectryomancy: thuật bói (một hình thức bói toán sử dụng ).
  • Divination by birds: sự bói toán qua chim chóc.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "ornithomancy". Thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc lịch sử về các hình thức bói toán.)

ornithomancy

A fortune teller practices ornithomancy by observing a flock of birds in flight.

danh từ
  1. khoa bói chim