orogenesis
/,ɔrə'dʤənisis/ Cách viết khác : (orogeny) /ɔ'rɔdʤini/
Học thuậtThân thiện
The collision of tectonic plates leads to orogenesis, forming a new mountain range.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tạo núi, sự hình thành núi: Quá trình địa chất phức tạp dẫn đến sự hình thành các dãy núi, thường liên quan đến sự va chạm của các mảng kiến tạo, uốn nếp và đứt gãy của các lớp đá trong vỏ Trái Đất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Himalayas are a classic example of orogenesis. (Dãy Himalaya là một ví dụ điển hình của sự tạo núi.)
- Scientists study rock layers to understand the history of orogenesis in a region. (Các nhà khoa học nghiên cứu các lớp đá để hiểu lịch sử của quá trình tạo núi trong một khu vực.)
- The theory of plate tectonics provides a key explanation for orogenesis. (Thuyết kiến tạo mảng cung cấp một lời giải thích then chốt cho sự hình thành núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"orogenic belt": đai tạo núi, một khu vực dài và hẹp trên bề mặt Trái Đất đã trải qua quá trình tạo núi.
- The Alpine-Himalayan orogenic belt is one of the most active on Earth. (Đai tạo núi An-pơ-Himalaya là một trong những đai hoạt động mạnh nhất trên Trái Đất.)
"orogenic cycle": chu kỳ tạo núi, mô tả chuỗi các sự kiện địa chất từ khi bắt đầu đến khi kết thúc một giai đoạn tạo núi.
- The complete orogenic cycle can span hundreds of millions of years. (Một chu kỳ tạo núi hoàn chỉnh có thể kéo dài hàng trăm triệu năm.)
Biến thể và từ gần giống
Orogeny (n): (từ đồng nghĩa) sự tạo núi, sự hình thành núi. Đây là một biến thể phổ biến khác của "orogenesis".
- The Caledonian orogeny shaped the mountains of Scandinavia. (Thời kỳ tạo núi Caledonia đã định hình các ngọn núi ở Scandinavia.)
Orogenic (adj): thuộc về sự tạo núi.
- Orogenic activity causes earthquakes and volcanic eruptions. (Hoạt động tạo núi gây ra động đất và phun trào núi lửa.)
Từ đồng nghĩa
- Mountain building: sự hình thành núi (cụm từ thông tục hơn trong địa chất học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ chuyên ngành này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ chuyên ngành này.)
The collision of tectonic plates leads to orogenesis, forming a new mountain range.
danh từ
- (địa lý,địa chất) sự tạo núi