orogeny

/,ɔrə'dʤənisis/ Cách viết khác : (orogeny) /ɔ'rɔdʤini/
Học thuật
Thân thiện
orogeny

The collision of tectonic plates causes orogeny, forming a new mountain range.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Địa chất học):
    • Sự tạo núi, sự hình thành núi: Quá trình địa chất quy mô lớn kéo dài, dẫn đến sự hình thành các dãy núi do sự vận động biến dạng của vỏ Trái Đất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Himalayan orogeny is still active today. (Sự tạo núi Himalaya vẫn đang diễn ra cho đến ngày nay.)
    • Geologists study rock formations to understand ancient orogenies. (Các nhà địa chất học nghiên cứu các thành hệ đá để hiểu về các quá trình tạo núi cổ đại.)
    • The Caledonian orogeny shaped much of Northern Europe. (Sự tạo núi Caledonia đã định hình phần lớn Bắc Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Orogenic belt": Vành đai tạo núi. Một khu vực tuyến dài nơi diễn ra hoạt động tạo núi.

    • The Alps are part of a major orogenic belt in Europe. (Dãy Alps một phần của một vành đai tạo núi chínhchâu Âu.)
  • "Orogenic cycle": Chu kỳ tạo núi. Một chuỗi các sự kiện địa chất dẫn đến sự hình thành sau đó sự xói mòn của một dãy núi.

    • The Wilson cycle describes a complete orogenic cycle. (Chu kỳ Wilson mô tả một chu kỳ tạo núi hoàn chỉnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Orogenesis (n): (Từ đồng nghĩa) Sự tạo núi, sự hình thành núi.

    • Orogenesis and orogeny are often used interchangeably. (Orogenesis orogeny thường được sử dụng thay thế cho nhau.)
  • Orogenic (adj): Thuộc về sự tạo núi.

    • Orogenic activity causes earthquakes and volcanic eruptions. (Hoạt động tạo núi gây ra động đất phun trào núi lửa.)
  • Orogen (n): Dãy núi được hình thành bởi quá trình tạo núi.

    • The Appalachian Mountains are an ancient orogen. (Dãy núi Appalachian một dãy núi cổ được tạo thành.)
Từ đồng nghĩa
  • Mountain building: Sự hình thành núi (cụm từ thông thường hơn).
  • Orogenesis: Sự tạo núi (từ đồng nghĩa chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ chuyên ngành này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.

orogeny

The collision of tectonic plates causes orogeny, forming a new mountain range.

danh từ
  1. (địa ,địa chất) sự tạo núi