orogénique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Địa lý, địa chất) Tạo núi: "Orogénique" là một thuật ngữ khoa học dùng để mô tả các quá trình, hiện tượng hoặc lực liên quan đến sự hình thành các dãy núi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les forces orogéniques sont responsables de la formation des Alpes. (Các lực tạo núi chịu trách nhiệm cho sự hình thành dãy An-pơ.)
- Cette phase orogénique a eu lieu il y a des millions d'années. (Giai đoạn tạo núi này đã diễn ra cách đây hàng triệu năm.)
- Le cycle orogénique comprend la surrection et l'érosion des chaînes de montagnes. (Chu kỳ tạo núi bao gồm sự nâng lên và xói mòn của các dãy núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ceinture orogénique": Vành đai tạo núi, chỉ một khu vực rộng lớn trên vỏ Trái Đất đang hoặc đã trải qua quá trình hình thành núi.
- La ceinture alpine-himalayenne est une ceinture orogénique majeure. (Vành đai An-pơ - Himalaya là một vành đai tạo núi chính.)
- "Événement orogénique": Sự kiện tạo núi, chỉ một giai đoạn cụ thể trong lịch sử địa chất khi xảy ra quá trình hình thành núi.
- L'événement orogénique varisque a façonné une grande partie de l'Europe. (Sự kiện tạo núi Variscan đã định hình một phần lớn châu Âu.)
Biến thể và từ gần giống
- Orogenèse (danh từ giống cái): Quá trình tạo núi, sự hình thành núi.
- L'orogenèse est un processus géologique long et complexe. (Quá trình tạo núi là một quá trình địa chất dài và phức tạp.)
- Orogénie (danh từ giống cái): Thường dùng đồng nghĩa với "orogenèse", chỉ quá trình tạo núi; hoặc chỉ một ngành nghiên cứu về sự hình thành núi.
- L'orogénie des Andes est encore étudiée par les géologues. (Quá trình tạo núi của dãy Andes vẫn đang được các nhà địa chất nghiên cứu.)
Từ đồng nghĩa
- Formateur de montagnes: Tạo thành núi (cụm từ giải thích nghĩa đơn giản hơn, ít dùng trong văn bản khoa học chuyên ngành).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "orogénique" do đây là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
tính từ
- (địa lý, địa chất) tạo núi
- Mouvements orogéniquesvận động tạo núi