organique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) cơ quan: Chỉ những gì liên quan đến các bộ phận cấu thành của một sinh vật hoặc một tổ chức.
- Hữu cơ: Chỉ những chất, hợp chất hoặc quá trình liên quan đến hoặc có nguồn gốc từ sinh vật sống.
- (Thuộc) tổ chức: Chỉ những gì liên quan đến cấu trúc cơ bản hoặc quy tắc nền tảng của một thể chế.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le médecin recherche une cause organique à sa douleur. (Bác sĩ đang tìm kiếm một nguyên nhân thuộc về cơ quan cho cơn đau của anh ấy.)
- Nous achetons des légumes organiques au marché. (Chúng tôi mua rau hữu cơ ở chợ.)
- Cette loi organique définit les pouvoirs du président. (Luật tổ chức này xác định quyền hạn của tổng thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chimie organique": hóa học hữu cơ, ngành hóa học nghiên cứu các hợp chất của carbon.
- La chimie organique est une branche fondamentale de la science. (Hóa học hữu cơ là một ngành cơ bản của khoa học.)
"Engrais organique": phân bón hữu cơ, loại phân có nguồn gốc từ động vật hoặc thực vật.
- Les engrais organiques améliorent la qualité du sol. (Phân hữu cơ cải thiện chất lượng đất.)
Biến thể và từ gần giống
Organiquement (trạng từ): một cách hữu cơ, một cách có tổ chức.
- Ces deux fonctions sont organiquement liées. (Hai chức năng này được liên kết một cách hữu cơ.)
Inorganique (tính từ): vô cơ (trái nghĩa).
- La chimie inorganique étudie les minéraux. (Hóa học vô cơ nghiên cứu các khoáng chất.)
Từ đồng nghĩa
- Biologique: sinh học, hữu cơ (thường dùng cho thực phẩm, nông nghiệp).
- Structurel: thuộc về cấu trúc, tổ chức.
- Fonctionnel: thuộc về chức năng (cơ quan).
Các cụm từ (locutions) liên quan
Trouble organique: rối loạn cơ quan, bệnh lý có tổn thương thực thể.
- Un trouble organique nécessite souvent un traitement médical. (Rối loạn cơ quan thường cần điều trị y tế.)
Droit organique: luật tổ chức, luật quy định cơ cấu và hoạt động của một thể chế.
- Le droit organique régit le fonctionnement du Parlement. (Luật tổ chức điều chỉnh hoạt động của Nghị viện.)
Thành ngữ liên quan
- Faire partie intégrante de quelque chose / Faire corps avec quelque chose: (tương đương với "là một phần hữu cơ") gắn bó chặt chẽ, không thể tách rời.
- Cette tradition fait partie intégrante de notre culture. (Truyền thống này là một phần hữu cơ của văn hóa chúng tôi.)
tính từ
- (thuộc) cơ quan
- Trouble organiquerối loạn cơ quan
- hữu cơ
- Chimie organiquehóa học hữu cơ
- Engrais organiquesphân hữu cơ
- (thuộc) tổ chức
- Loi organiqueluật tổ chức