orphique

Học thuật
Thân thiện
orphique

Un poète orphique chante en s'accompagnant d'une lyre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) Orphée (Oóc-phê): Chỉ những liên quan đến nhân vật thần thoại Hy Lạp Orphée (Oóc-phê), một nhạc , nhà thơ nhà tiên tri nổi tiếng với tài năng âm nhạc có thể làm mê hoặc muông thú cả thần linh.
    • (Thuộc về) thuyết Orphisme (Orphic): Chỉ những liên quan đến một tôn giáo bí truyền thời cổ đại Hy Lạp, gắn liền với truyền thuyết về Orphée, tập trung vào sự thanh tẩy linh hồn cuộc sống sau khi chết.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La légende orphique raconte la descente d'Orphée aux Enfers. (Truyền thuyết Orphic kể về cuộc hành trình của Orphée xuống Địa ngục.)
    • Les mystères orphiques étaient des rites religieux secrets. (Những bí ẩn Orphic là các nghi lễ tôn giáo bí mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Poésie orphique": Thơ ca mang tính chất thần bí, siêu việt, thường đề cập đến nguồn gốc của vũ trụ số phận linh hồn, lấy cảm hứng từ truyền thống Orphée.

    • Certains poètes modernes cherchent à retrouver une inspiration orphique. (Một số nhà thơ hiện đại tìm cách khơi lại nguồn cảm hứng orphic.)
  • "Voix orphique": Giọng nói hoặc âm nhạc sức mê hoặc kỳ diệu, giống như tiếng đàn lia của Orphée.

    • Le chanteur possédait une voix orphique qui captivait l'auditoire. (Người ca sĩ sở hữu một giọng hát orphic sức cuốn hút người nghe.)
Biến thể từ gần giống
  • Orphisme (danh từ):

    • 1. (Tôn giáo): Giáo phái, tôn giáo bí truyền thời cổ đại liên quan đến Orphée.
    • 2. (Nghệ thuật): Một phong trào hội họa trừu tượng đầu thế kỷ 20 ở Pháp, tập trung vào màu sắc hình học thuần túy.
      • L'orphisme de Robert Delaunay se caractérise par l'usage de cercles colorés. (Chủ nghĩa Orphism của Robert Delaunay được đặc trưng bởi việc sử dụng các vòng tròn màu sắc.)
  • Orphéon (danh từ): Một hiệp hội hoặc ban hợp xướng nam, nguồn gốc từ tên Orphée.

Từ đồng nghĩa
  • Mystique (tính từ): Thần bí, huyền bí (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự về tính chất bí ẩn, tôn giáo).
  • Incantatoire (tính từ): tính chất thần chú, mê hoặc (nhấn mạnh khả năng quyến rũ qua âm thanh, như âm nhạc của Orphée).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ tính từ "orphique").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng trực tiếp từ "orphique").

orphique

Un poète orphique chante en s'accompagnant d'une lyre.

tính từ
  1. (thuộc) Oóc-phê (nhà thơ thần thoại Hy Lạp)

Từ chứa "orphique"