orphéon

Học thuật
Thân thiện
orphéon

Un orphéon chante une chanson traditionnelle dans un parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Phường hát (của đàn ông): "orphéon" là một tổ chức hoặc hội nhóm âm nhạc, đặc biệt chỉ dành cho nam giới, chuyên biểu diễn hợp xướng hoặc các buổi hòa nhạc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'orphéon de la ville donnera un concert ce soir. (Phường hát của thành phố sẽ tổ chức một buổi hòa nhạc tối nay.)
    • Il est membre de l'orphéon depuis dix ans. (Ông ấythành viên của phường hát đã được mười năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "diriger un orphéon": chỉ huy một phường hát.

    • Mon oncle dirige l'orphéon local. (Bác tôi chỉ huy phường hát địa phương.)
  • "le répertoire d'un orphéon": tiết mục/biên chế của một phường hát.

    • Le répertoire de cet orphéon est très classique. (Tiết mục của phường hát này rất cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Orphéoniste (n): thành viên của một phường hát (orphéon).

    • Les orphéonistes répètent chaque jeudi. (Các thành viên phường hát tập dượt mỗi thứ Năm.)
  • Chorale (n): đội hợp xướng (có thể bao gồm cả nam nữ, khác với "orphéon" thường chỉ dành cho nam).

    • Elle chante dans une chorale mixte. ( ấy hát trong một đội hợp xướng hỗn hợp.)
Từ đồng nghĩa
  • Société chorale: hội hợp xướng.
  • Ensemble vocal masculin: nhóm hát giọng nam.
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.)

orphéon

Un orphéon chante une chanson traditionnelle dans un parc.

danh từ giống đực
  1. phường hát (của đàn ông)

Từ chứa "orphéon"