orthocentric
/'ɔ:θou'sentrik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về trực tâm: "Orthocentric" là một thuật ngữ hình học mô tả tính chất liên quan đến điểm trực tâm của một tam giác. Điểm trực tâm là giao điểm của ba đường cao trong một tam giác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The orthocentric system has interesting properties. (Hệ trực tâm có những tính chất thú vị.)
- In an acute triangle, the orthocentric point lies inside the triangle. (Trong một tam giác nhọn, điểm trực tâm nằm bên trong tam giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Orthocentric tetrahedron": Tứ diện trực tâm, một loại tứ diện đặc biệt trong hình học không gian.
- An orthocentric tetrahedron is one where all pairs of opposite edges are perpendicular. (Một tứ diện trực tâm là tứ diện mà mọi cặp cạnh đối diện đều vuông góc với nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Orthocentre (danh từ, tiếng Anh Anh): Trực tâm. (Lưu ý: Cách viết tiếng Anh Mỹ là ).
- Altitude (danh từ): Đường cao, một đoạn thẳng từ một đỉnh vuông góc với cạnh đối diện, giao điểm của ba đường cao tạo thành trực tâm.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Thuật ngữ này mô tả một khái niệm hình học cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng cho tính từ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
- Không áp dụng cho tính từ chuyên ngành này.
tính từ
- (toán học) trực tâm