orthodontie

Học thuật
Thân thiện
orthodontie

L'orthodontie permet d'aligner les dents avec un appareil dentaire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khoa chỉnh hình răng: Một chuyên ngành của nha khoa chuyên về việc chẩn đoán, phòng ngừa điều chỉnh các vị trí răng hàm bị lệch lạc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'orthodontie peut corriger les dents mal alignées. (Khoa chỉnh hình răng có thể điều chỉnh những chiếc răng mọc lệch lạc.)
    • Elle est spécialisée en orthodontie. ( ấy chuyên về khoa chỉnh hình răng.)
    • Le traitement d'orthodontie dure souvent plusieurs années. (Việc điều trị chỉnh nha thường kéo dài nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Traitement d'orthodontie": chỉ quá trình điều trị chỉnh nha.

    • Son traitement d'orthodontie a commencé à l'adolescence. (Quá trình điều trị chỉnh nha của anh ấy bắt đầu từ tuổi thiếu niên.)
  • "Appareil d'orthodontie": chỉ khí cụ chỉnh nha (như niềng răng).

    • Il porte un appareil d'orthodontie fixe. (Cậu ấy đang đeo niềng răng cố định.)
Biến thể từ gần giống
  • Orthodontiste (n.m/f): bác sĩ chỉnh nha, chuyên gia về chỉnh hình răng.
    • Il faut prendre rendez-vous chez l'orthodontiste. (Cần phải đặt lịch hẹn với bác sĩ chỉnh nha.)
Từ đồng nghĩa
  • Orthopédie dento-faciale: Chỉnh hình răng mặt (một thuật ngữ chuyên môn khác có nghĩa tương tự).
orthodontie

L'orthodontie permet d'aligner les dents avec un appareil dentaire.

danh từ giống cái
  1. (y học) khoa chỉnh hình răng