orthoepist

/'ɔ:θouepist/
Học thuật
Thân thiện
orthoepist

An orthoepist carefully transcribes the sounds of spoken words.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà chính âm học: Một học giả chuyên nghiên cứu về cách phát âm đúng chuẩn của một ngôn ngữ.
    • Nhà nghiên cứu phép phát âm đúng: Người nghiên cứu các quy tắc thực hành của việc phát âm chuẩn mực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The famous orthoepist wrote a book on the correct pronunciation of classical Latin. (Nhà chính âm học nổi tiếng đã viết một cuốn sách về cách phát âm đúng của tiếng Latinh cổ điển.)
    • As an orthoepist, her opinion on the pronunciation of that word is highly respected. ( một nhà chính âm học, ý kiến của ấy về cách phát âm từ đó rất được tôn trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh lịch sử: Từ này đặc biệt dùng để chỉ các học giảthế kỷ 17 18, những người đề xuất cải cách chính tả tiếng Anh để phản ánh chặt chẽ hơn cách phát âm.
    • John Walker was a notable 18th-century orthoepist who compiled a pronouncing dictionary. (John Walker một nhà chính âm học nổi bậtthế kỷ 18, người đã biên soạn một từ điển phát âm.)
Biến thể từ gần giống
  • Orthoepy (danh từ): Chính âm học; môn nghiên cứu về phát âm đúng chuẩn.
    • His work focuses on the orthoepy of modern Vietnamese. (Công trình của ông tập trung vào chính âm học của tiếng Việt hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Pronunciation expert: Chuyên gia về phát âm.
  • Phonetician: Nhà ngữ âm học (nghĩa rộng hơn, bao gồm nghiên cứu về mọi khía cạnh của âm thanh trong ngôn ngữ).
orthoepist

An orthoepist carefully transcribes the sounds of spoken words.

danh từ
  1. (ngôn ngữ học) nhà chính âm học, nhà nghiên cứu phép phát âm đúng