orthoepy
/'ɔ:θouepi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phép chính âm, phép phát âm đúng: Một bộ quy tắc hoặc hệ thống nghiên cứu về cách phát âm đúng, chuẩn mực của các từ trong một ngôn ngữ.
- Khoa chính âm, khoa phát âm đúng: Một nhánh của ngôn ngữ học chuyên nghiên cứu về cách phát âm chuẩn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The study of orthoepy helps establish standard pronunciation. (Việc nghiên cứu phép chính âm giúp thiết lập cách phát âm chuẩn.)
- He is an expert in English orthoepy. (Ông ấy là chuyên gia về khoa chính âm tiếng Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rules of orthoepy": các quy tắc của phép chính âm.
- The dictionary includes notes on the rules of orthoepy. (Từ điển có bao gồm các ghi chú về quy tắc của phép chính âm.)
"Orthoepic study": nghiên cứu về chính âm.
- Her thesis focuses on orthoepic study in the 18th century. (Luận văn của cô ấy tập trung vào nghiên cứu chính âm ở thế kỷ 18.)
Biến thể và từ gần giống
- Orthoepist (n): nhà chính âm học, chuyên gia về phát âm chuẩn.
- The orthoepist was consulted for the new pronunciation guide. (Nhà chính âm học đã được tham vấn cho hướng dẫn phát âm mới.)
Từ đồng nghĩa
- Correct pronunciation: phát âm đúng, phát âm chuẩn.
- Standard pronunciation: phát âm tiêu chuẩn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'orthoepy')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ 'orthoepy')
danh từ
- (ngôn ngữ học) phép chính âm, phép phát âm đúng
- khoa chính âm, khoa phát âm đúng