pronunciation

Học thuật
Thân thiện
pronunciation

She carefully practices the pronunciation of the new word.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phát âm, cách phát âm: Chỉ hành động hoặc cách thức nói ra một từ, một âm thanh ngôn ngữ. liên quan đến việc tạo ra các âm thanh chính xác của từ.
    • Cách đọc (của một từ): Cách thức cụ thể một từ được nói ra trong một ngôn ngữ, bao gồm trọng âm, ngữ điệu âm tiết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Good pronunciation is important for clear communication. (Phát âm tốt rất quan trọng cho giao tiếp rõ ràng.)
    • The pronunciation of this word is difficult for beginners. (Cách phát âm của từ này khó đối với người mới bắt đầu.)
    • Her English pronunciation is very clear and easy to understand. (Cách phát âm tiếng Anh của ấy rất rõ ràng dễ hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have a good/bad pronunciation": cách phát âm tốt/tồi.

    • He has excellent pronunciation in French. (Anh ấy cách phát âm tiếng Pháp tuyệt vời.)
  • "To work on one's pronunciation": Luyện tập, cải thiện cách phát âm của ai đó.

    • I need to work on my pronunciation of the 'th' sound. (Tôi cần luyện tập cách phát âm âm 'th' của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Pronounce (động từ): Phát âm, đọc to một từ.

    • Can you pronounce this word for me? (Bạn có thể phát âm từ này cho tôi được không?)
  • Pronounceable (tính từ): Có thể phát âm được.

    • That technical term is barely pronounceable. (Thuật ngữ kỹ thuật đó gần như không thể phát âm được.)
Từ đồng nghĩa
  • Enunciation: Sự phát âm rõ ràng, phân biệt từng âm.
  • Articulation: Sự phát âm, sự cấu âm (nhấn mạnh đến độ chính xác của âm thanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp nào với danh từ 'pronunciation'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ 'pronounce').

Thành ngữ liên quan
  • Received Pronunciation (RP): Cách phát âm chuẩn (thường chỉ giọng Anh chuẩnVương quốc Anh).

    • He speaks with Received Pronunciation. (Anh ấy nói với giọng phát âm chuẩn.)
  • To be a stickler for pronunciation: người rất khắt khe, cầu toàn về phát âm.

    • My teacher is a stickler for pronunciation. (Giáo viên của tôi rất khắt khe về phát âm.)
pronunciation

She carefully practices the pronunciation of the new word.

danh từ
  1. sự phát âm, sự đọc
  2. cách phát âm, cách đọc (của ai, của một từ)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "pronunciation"

Từ có nhắc đến "pronunciation"