orthogénie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự kế hoạch hóa sinh đẻ: "Orthogénie" là một thuật ngữ chỉ việc lập kế hoạch và điều chỉnh việc sinh con một cách có chủ đích, thường liên quan đến các chính sách dân số hoặc lựa chọn cá nhân về quy mô gia đình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'orthogénie est un sujet important dans les politiques de santé publique. (Kế hoạch hóa sinh đẻ là một chủ đề quan trọng trong các chính sách y tế công cộng.)
- Ils ont discuté des méthodes d'orthogénie lors de la consultation. (Họ đã thảo luận về các phương pháp kế hoạch hóa sinh đẻ trong buổi tư vấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Centre d'orthogénie": Trung tâm kế hoạch hóa sinh đẻ.
- Elle s'est rendue au centre d'orthogénie pour obtenir des conseils. (Cô ấy đã đến trung tâm kế hoạch hóa sinh đẻ để nhận tư vấn.)
Biến thể và từ gần giống
- Orthogénique (adj): thuộc về kế hoạch hóa sinh đẻ.
- Une politique orthogénique (Một chính sách về kế hoạch hóa sinh đẻ).
Từ đồng nghĩa
- Planification familiale: kế hoạch hóa gia đình.
- Régulation des naissances: điều chỉnh sinh sản.
Lưu ý
- Thuật ngữ "orthogénie" mang tính học thuật và chuyên môn, thường được sử dụng trong các văn bản về y tế, xã hội học hoặc chính sách công. Trong giao tiếp hàng ngày, cụm từ "planification familiale" (kế hoạch hóa gia đình) thông dụng hơn.
danh từ giống cái
- sự kế hoạch hóa sinh đẻ