orthogamy

/ɔ:'θɔgəmi/
Học thuật
Thân thiện
orthogamy

A botanist observes orthogamy in a flowering plant.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự trực giao: Trong sinh vật học, "orthogamy" một thuật ngữ chỉ sự thụ tinh trực tiếp, khi hạt phấn từ nhị hoa được chuyển trực tiếp đến đầu nhụy của cùng một bông hoa hoặc một hoa khác cùng loài, thường thấythực vật hoa lưỡng tính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Orthogamy is a common reproductive mechanism in many flowering plants. (Sự trực giao một chế sinh sản phổ biếnnhiều loài thực vật hoa.)
    • The study compared the efficiency of orthogamy versus other pollination methods. (Nghiên cứu so sánh hiệu quả của sự trực giao với các phương pháp thụ phấn khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "facilitate orthogamy": tạo điều kiện cho sự trực giao.

    • The flower structure is designed to facilitate orthogamy. (Cấu trúc hoa được thiết kế để tạo điều kiện cho sự trực giao.)
  • "obligate orthogamy": sự trực giao bắt buộc.

    • Some plant species exhibit obligate orthogamy, relying solely on this method for reproduction. (Một số loài thực vật thể hiện sự trực giao bắt buộc, chỉ dựa vào phương pháp này để sinh sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Orthogamous (adj): thuộc về sự trực giao.
    • The orthogamous process ensures genetic consistency. (Quá trình trực giao đảm bảo tính nhất quán về di truyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Direct fertilization: sự thụ tinh trực tiếp.
  • Self-pollination: sự tự thụ phấn (một dạng cụ thể có thể liên quan đến orthogamy).
Từ trái nghĩa
  • Xenogamy: sự giao phấn khác hoa (thụ phấn chéo).
  • Geitonogamy: sự thụ phấn cùng cây khác hoa.
orthogamy

A botanist observes orthogamy in a flowering plant.

danh từ
  1. (sinh vật học) sự trực giao