orthogenèse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự phát sinh thẳng, sự phát sinh định hướng: Trong sinh vật học và sinh lý học, "orthogenèse" là một khái niệm lịch sử chỉ sự tiến hóa theo một hướng thẳng, được xác định trước bởi các yếu tố bên trong của sinh vật, thay vì bởi chọn lọc tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La théorie de l'orthogenèse a été populaire au XIXe siècle. (Học thuyết về sự phát sinh thẳng đã phổ biến vào thế kỷ XIX.)
- Certains paléontologues ont utilisé le concept d'orthogenèse pour expliquer l'évolution linéaire de certains fossiles. (Một số nhà cổ sinh vật học đã sử dụng khái niệm phát sinh thẳng để giải thích sự tiến hóa theo đường thẳng của một số hóa thạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "orthogenèse programmée": sự phát sinh thẳng được lập trình sẵn.
- L'idée d'une orthogenèse programmée s'oppose à la théorie darwinienne. (Ý tưởng về một sự phát sinh thẳng được lập trình sẵn đối lập với học thuyết Darwin.)
Biến thể và từ gần giống
- Orthogénétique (adj): thuộc về sự phát sinh thẳng.
- Une vision orthogénétique de l'évolution. (Một quan điểm thuộc về sự phát sinh thẳng của tiến hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Évolution linéaire: tiến hóa theo đường thẳng.
- Évolution orientée: tiến hóa có định hướng.
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử khoa học hoặc khi thảo luận về các lý thuyết tiến hóa cổ điển. Trong sinh học hiện đại, thuyết này hầu như đã bị bác bỏ và thay thế bởi thuyết tiến hóa tổng hợp hiện đại, kết hợp chọn lọc tự nhiên và di truyền học.
danh từ giống cái
- (sinh vật học; sinh lý học) sự phát sinh thẳng, sự phát sinh định hướng