orthogenetic
/,ɔ:θoudʤi'netik/ Cách viết khác : (orthogenic) /,ɔ:θou'dʤenik/
Học thuậtThân thiện
The scientist studies the orthogenetic development of the ammonite fossil series.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trực sinh: Thuộc về hoặc liên quan đến thuyết trực sinh, một học thuyết cho rằng sự tiến hóa của sinh vật diễn ra theo một hướng cố định, được xác định trước bởi các yếu tố bên trong, chứ không phải do chọn lọc tự nhiên hay các yếu tố môi trường bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The orthogenetic theory suggests a predetermined path for evolution. (Thuyết trực sinh đề xuất một con đường được định trước cho sự tiến hóa.)
- He studied orthogenetic development in certain insect species. (Ông ấy nghiên cứu sự phát triển trực sinh ở một số loài côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "orthogenetic series": chuỗi trực sinh, dùng để mô tả một chuỗi hóa thạch cho thấy sự thay đổi theo một hướng tuyến tính, liên tục.
- The fossil record was once interpreted as an orthogenetic series leading to the modern horse. (Các mẫu hóa thạch đã từng được giải thích như một chuỗi trực sinh dẫn đến loài ngựa hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
Orthogenesis (danh từ): thuyết trực sinh, học thuyết về sự tiến hóa theo một hướng cố định.
- Orthogenesis was a popular idea in the late 19th and early 20th centuries. (Thuyết trực sinh là một ý tưởng phổ biến vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20.)
Orthogenic (tính từ): một cách viết khác của "orthogenetic", cùng nghĩa.
- The orthogenic perspective has largely been replaced by modern evolutionary synthesis. (Góc nhìn trực sinh phần lớn đã được thay thế bằng tổng hợp tiến hóa hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- Predetermined evolution: tiến hóa được định trước.
- Directed evolution: tiến hóa có hướng (mặc dù cụm này trong sinh học hiện đại có thể mang nghĩa khác).
Lưu ý
- Tính từ:
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật về lịch sử sinh học, nhân chủng học hoặc triết học khoa học để mô tả các học thuyết cổ điển nay đã lỗi thời. Nó thường mang sắc thái phê phán khi so sánh với thuyết tiến hóa tổng hợp hiện đại.
The scientist studies the orthogenetic development of the ammonite fossil series.
tính từ
- trực sinh