orthogenic
/,ɔ:θoudʤi'netik/ Cách viết khác : (orthogenic) /,ɔ:θou'dʤenik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trực sinh: Thuộc về hoặc liên quan đến sự phát triển thẳng, đúng hướng từ gốc rễ hoặc nguồn gốc. Trong tâm lý học và giáo dục, từ này thường mô tả các quá trình phát triển lành mạnh, tiến bộ theo hướng tích cực và tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The school follows an orthogenic approach to child development. (Ngôi trường này theo đuổi một phương pháp tiếp cận trực sinh đối với sự phát triển của trẻ.)
- Orthogenic principles emphasize natural growth patterns. (Các nguyên tắc trực sinh nhấn mạnh vào các kiểu phát triển tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong tâm lý học trị liệu: "Orthogenic" có thể được dùng để mô tả một môi trường hoặc phương pháp điều trị được thiết kế để thúc đẩy sự phát triển tâm lý lành mạnh và toàn diện, đặc biệt cho trẻ em gặp khó khăn.
- The orthogenic school provided a supportive environment for emotional healing. (Ngôi trường trực sinh cung cấp một môi trường hỗ trợ cho việc chữa lành cảm xúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Orthogenesis (Danh từ): Thuyết trực sinh; học thuyết trong sinh học cho rằng sự tiến hóa diễn ra theo một hướng cố định, được xác định trước bởi các yếu tố bên trong.
- Orthogenetic (Tính từ): (Thuộc về) trực sinh, liên quan đến thuyết trực sinh.
Từ đồng nghĩa
- Progressive: tiến bộ, phát triển dần.
- Developmental: (thuộc về) sự phát triển.
- Naturalistic: theo tự nhiên, tự nhiên chủ nghĩa.
Lưu ý
Từ "orthogenic" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực học thuật như tâm lý học, giáo dục và sinh học. Nó ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
tính từ
- trực sinh