orthognathous

/ɔ:'θɔgnəθəs/ Cách viết khác : (orthognathic) /,ɔ:θou'gnæθik/
Học thuật
Thân thiện
orthognathous

A person with an orthognathous jawline smiles in a portrait.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hàm thẳng: Thuật ngữ chỉ đặc điểm giải phẫu của hộp sọ khuôn mặt, trong đó xương hàm không nhô ra phía trước một cách đáng kể so với phần trán. Đây một đặc điểm nhân chủng học.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Humans are generally considered orthognathous, unlike some other primates. (Con người nói chung được coi hàm thẳng, không giống một số loài linh trưởng khác.)
    • The orthognathous facial structure is a key feature in modern human anatomy. (Cấu trúc khuôn mặt hàm thẳng một đặc điểm chính trong giải phẫu người hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nhân chủng học khảo cổ học: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả phân loại các mẫu sọ cổ, giúp phân biệt giữa các nhóm người khác nhau.
    • The study compared orthognathous skulls with prognathous ones. (Nghiên cứu so sánh các hộp sọ hàm thẳng với những hộp sọ hàm nhô.)
Biến thể từ gần giống
  • Orthognathic (tính từ): cùng nghĩa với "orthognathous", một biến thể khác.
    • Orthognathic surgery aims to correct jaw alignment. (Phẫu thuật chỉnh hàm nhằm sửa chữa sự thẳng hàng của xương hàm.)
  • Prognathous (tính từ): Trái nghĩa, chỉ đặc điểm hàm nhô ra phía trước.
    • Some ancient hominids had more prognathous faces. (Một số loài vượn người cổ đại khuôn mặt với hàm nhô ra nhiều hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Straight-jawed: hàm thẳng (cách diễn đạt thông thường hơn, ít mang tính kỹ thuật).
Từ trái nghĩa
  • Prognathous: hàm nhô.
orthognathous

A person with an orthognathous jawline smiles in a portrait.

tính từ
  1. hàm thắng