orthogonality

/ɔ:,θɔgə'næliti/
Học thuật
Thân thiện
orthogonality

The two lines of the graph demonstrate perfect orthogonality.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính trực giao: Trong toán học các lĩnh vực kỹ thuật, "orthogonality" tính chất của hai yếu tố (như đường thẳng, vectơ, mặt phẳng hoặc chức năng) vuông góc với nhau hoặc độc lập một cách cơ bản, không sự phụ thuộc hay ảnh hưởng lẫn nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The orthogonality of the two vectors means their dot product is zero. (Tính trực giao của hai vectơ có nghĩa tíchhướng của chúng bằng không.)
    • In software design, we aim for orthogonality between modules to reduce complexity. (Trong thiết kế phần mềm, chúng tôi hướng tới tính trực giao giữa các -đun để giảm độ phức tạp.)
    • The concept of orthogonality is fundamental in linear algebra. (Khái niệm tính trực giao nền tảng trong đại số tuyến tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thống xử lý tín hiệu: "Orthogonality" chỉ tính chất các thành phần hoặc hàm số độc lập, không tương quan với nhau.

    • The orthogonality of the basis functions allows for efficient signal decomposition. (Tính trực giao của các hàm cơ sở cho phép phân tích tín hiệu một cách hiệu quả.)
  • Trong thiết kế kỹ thuật: Dùng để mô tả sự độc lập giữa các khía cạnh hoặc tham số của một hệ thống.

    • The orthogonality of the design parameters ensures that changes in one do not affect the others. (Tính trực giao của các tham số thiết kế đảm bảo rằng thay đổi trong một tham số không ảnh hưởng đến các tham số khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Orthogonal (tính từ): trực giao, độc lập.
    • These two issues are orthogonal to each other. (Hai vấn đề này độc lập với nhau.)
  • Orthogonally (trạng từ): một cách trực giao.
    • The axes are oriented orthogonally. (Các trục được định hướng một cách trực giao.)
Từ đồng nghĩa
  • Perpendicularity: tính vuông góc (thường dùng trong hình học không gian).
  • Independence: sự độc lập (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong toán học).
  • Uncorrelatedness: tính không tương quan (thường dùng trong thống ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "orthogonality")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "orthogonality")

orthogonality

The two lines of the graph demonstrate perfect orthogonality.

danh từ
  1. (toán học) tính trực giao