orthographical

/,ɔ:θə'græfik/ Cách viết khác : (orthographical) /,ɔ:θə'græfikəl/
Học thuật
Thân thiện
orthographical

An orthographical map shows the correct spelling of geographical names.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) phép chính tả, chính tả: Liên quan đến cách viết đúng các từ trong một ngôn ngữ, bao gồm các quy tắc về chữ cái, dấu câu cách trình bày.
    • (Thuộc về) phép chiếu trực giao: Trong toán học vẽ kỹ thuật, liên quan đến phép chiếu các tia chiếu song song vuông góc với mặt phẳng chiếu.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa chính tả):

    • The teacher corrected the orthographical errors in the essay. (Giáo viên đã sửa các lỗi chính tả trong bài luận.)
    • Studying orthographical rules is essential for good writing. (Việc học các quy tắc chính tả cần thiết để viết tốt.)
  • Tính từ (nghĩa kỹ thuật):

    • The engineer prepared an orthographical drawing of the building's front view. (Kỹ sư đã chuẩn bị một bản vẽ chiếu trực giao của mặt chính tòa nhà.)
    • This software can generate orthographical projections from 3D models. (Phần mềm này có thể tạo ra các phép chiếu trực giao từ mô hình 3D.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Orthographical variation": Sự biến thể về chính tả.

    • The document studied orthographical variations between British and American English. (Tài liệu nghiên cứu sự biến thể chính tả giữa tiếng Anh Anh tiếng Anh Mỹ.)
  • "Orthographical view": Hình chiếu trực giao (trong bản vẽ kỹ thuật).

    • The blueprint includes orthographical views from the top, front, and side. (Bản vẽ kỹ thuật bao gồm các hình chiếu trực giao từ trên, chính diện bên cạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Orthography (danh từ): Chính tả học; hệ thống chính tả của một ngôn ngữ; phép chiếu trực giao.

    • English orthography can be challenging for learners. (Chính tả tiếng Anh có thể thách thức đối với người học.)
  • Orthographically (trạng từ): Một cách chính xác về chính tả; theo phép chiếu trực giao.

    • The word was spelled orthographically correct. (Từ đó được đánh vần chính xác về mặt chính tả.)
Từ đồng nghĩa
  • Spelling-related (adj): Liên quan đến chính tả.
  • Orthographic (adj): (Dạng tính từ ngắn, đồng nghĩa với 'orthographical').
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ 'orthographical').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'orthographical').

orthographical

An orthographical map shows the correct spelling of geographical names.

tính từ
  1. (thuộc) phép chính tả
  2. (thuộc) phép chiếu trực giao

Từ chứa "orthographical"