orthographique
Học thuậtThân thiện
Une projection orthographique est utilisée pour représenter un objet en trois dimensions sur un plan.
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) chính tả: Liên quan đến các quy tắc viết đúng chữ, dấu câu và hình thức của từ trong một ngôn ngữ.
- (Toán học) Trực giao: Liên quan đến phép chiếu trong đó các tia chiếu vuông góc với mặt phẳng chiếu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une faute orthographique est une erreur dans l'écriture d'un mot. (Một lỗi chính tả là một sai sót trong cách viết một từ.)
- La réforme orthographique a simplifié certaines règles. (Cuộc cải cách chính tả đã đơn giản hóa một số quy tắc.)
- La projection orthographique est utilisée en dessin technique. (Phép chiếu trực giao được sử dụng trong vẽ kỹ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Norme orthographique": quy tắc, chuẩn mực chính tả.
- Il est important de respecter les normes orthographiques. (Việc tuân thủ các quy tắc chính tả là quan trọng.)
"Rectification orthographique": sự sửa chữa, điều chỉnh chính tả.
- Le logiciel propose une rectification orthographique automatique. (Phần mềm đề xuất tính năng sửa lỗi chính tả tự động.)
Biến thể và từ gần giống
Orthographe (danh từ giống cái): chính tả, cách viết đúng.
- Son orthographe est excellente. (Chính tả của cô ấy rất xuất sắc.)
Orthographier (động từ): viết đúng chính tả.
- Sais-tu orthographier ce mot difficile ? (Bạn có biết viết đúng chính tả từ khó này không?)
Từ đồng nghĩa
- Relatif à l'orthographe: liên quan đến chính tả.
- Graphique (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật): (thuộc về) đồ họa, hình vẽ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với tính từ 'orthographique')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'orthographique')
Une projection orthographique est utilisée pour représenter un objet en trois dimensions sur un plan.
tính từ
- (thuộc) chính tả
- (toán học) (Projection orthographique) phép chiếu trực giao