orthophonie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Ngôn ngữ học) Chính âm: Lĩnh vực nghiên cứu và thực hành liên quan đến việc phát âm đúng, chuẩn mực của một ngôn ngữ.
- (Y học) Thuật chỉnh phát âm: Một chuyên ngành y tế chẩn đoán và điều trị các rối loạn về giao tiếp bằng lời nói và ngôn ngữ, cũng như các vấn đề về nuốt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'orthophonie est une discipline importante pour les linguistes. (Chính âm là một lĩnh vực quan trọng đối với các nhà ngôn ngữ học.)
- Elle consulte une spécialiste en orthophonie pour son bégaiement. (Cô ấy đi khám một chuyên gia về thuật chỉnh phát âm vì chứng nói lắp của mình.)
- Après son accident, il a suivi des séances d'orthophonie pour retrouver la parole. (Sau tai nạn, anh ấy đã theo các buổi trị liệu chỉnh phát âm để lấy lại khả năng nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Trouble nécessitant de l'orthophonie": Rối loạn cần đến can thiệp chỉnh phát âm.
- La dyslexie est un trouble nécessitant souvent de l'orthophonie. (Chứng khó đọc thường là một rối loạn cần đến can thiệp chỉnh phát âm.)
"Bilan d'orthophonie": Đánh giá, kiểm tra chỉnh phát âm.
- L'enfant a passé un bilan d'orthophonie à l'école. (Đứa trẻ đã trải qua một đợt kiểm tra chỉnh phát âm ở trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Orthophoniste (n): Nhà trị liệu ngôn ngữ-nói, chuyên viên chỉnh phát âm.
- L'orthophoniste a établi un plan de traitement. (Chuyên viên chỉnh phát âm đã lập một kế hoạch điều trị.)
Từ đồng nghĩa
- Thérapie de la parole: Trị liệu ngôn ngữ-nói (nghĩa trong y học).
- Correction phonétique: Sự sửa chữa ngữ âm (nghĩa trong ngôn ngữ học).
Các cụm từ liên quan
Faire de l'orthophonie: Theo trị liệu chỉnh phát âm.
- Il fait de l'orthophonie deux fois par semaine. (Cậu bé theo trị liệu chỉnh phát âm hai lần một tuần.)
Avoir recours à l'orthophonie: Nhờ cậy đến, sử dụng dịch vụ chỉnh phát âm.
- Pour ce problème d'articulation, il faut avoir recours à l'orthophonie. (Với vấn đề phát âm này, cần phải nhờ cậy đến dịch vụ chỉnh phát âm.)
danh từ giống cái
- (ngôn ngữ học) chính âm
- (y học) thuật chỉnh phát âm